
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-01-2014 | Klepp (w) | Arna Bjornar (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2015 | Arna Bjornar (w) | Klepp (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2021 | Klepp (w) | Sandviken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2022 | Sandviken (w) | SK Brann Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2023 | SK Brann Women | Bayern Munchen (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 17:00 | Austria Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh, Nữ | 22-02-2026 12:00 | West Ham United Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 15-02-2026 12:00 | Everton FC Women | West Ham United Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-02-2026 12:00 | West Ham United Women | Brighton & Hove Albion Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-02-2026 11:55 | West Ham United Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 14-12-2025 13:00 | Bayern Munchen Women | Hamburger SV Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 19-10-2025 14:00 | Bayern Munchen Women | Koln Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 04-10-2025 12:00 | Bayern Munchen Women | Werder Bremen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 23-09-2025 16:00 | Bayern Munchen Women | SC Freiburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 20-09-2025 12:00 | Bayern Munchen Women | Carl Zeiss Jena Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Super Cup Women Winner | 2 | 25 24 |
| Frauen Bundesliga winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| DFB Pokal Women winner | 1 | 24/25 |
| Toppserien winner | 2 | 22 21 |
| NM Cupen Women winner | 1 | 22 |
| NM Cupen Women runner-up | 1 | 21 |
| Toppserien runner-up | 1 | 18 |