J2/J3 100 Year Vision League
10-05-2026 12:00 - Chủ nhật
90 Phút [1-1], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[5-4], Gainare Tottori Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-0.25
0.84
0.90
2.25
0.90
3.05
3.15
2.09
Live
0.88
0
0.98
0.90
2.25
0.94
2.46
3.25
2.58
Run
0.01
-0.25
-0.14
-0.16
2.5
0.01
23.00
1.01
15.00
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
0.85
2.25
0.95
3.40
3.20
2.05
Live
0.85
0
0.95
0.87
2.25
0.92
2.55
3.10
2.62
Run
-0.33
0
0.23
-0.19
2.5
0.11
21.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
1.00
-0.25
0.84
0.90
2.25
0.92
3.30
3.25
2.08
Live
-0.81
0.25
0.73
0.95
2.25
0.95
2.50
3.15
2.75
Run
-0.44
0
0.34
-0.14
2.5
0.02
16.00
1.16
5.80
SbobetSớm
1.00
-0.25
0.84
0.90
2.25
0.92
3.22
3.10
2.05
Live
0.90
0
1.00
0.98
2.25
0.90
2.52
3.05
2.65
Run
-0.40
0
0.30
-0.15
2.5
0.05
16.50
1.09
8.20

Bên nào sẽ thắng?

Gainare Tottori
ChủHòaKhách
Giravanz Kitakyushu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gainare TottoriSo Sánh Sức MạnhGiravanz Kitakyushu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-6] Gainare Tottori
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18657202427633.3%
92438913622.2%
9414121514544.4%
6204810633.3%
[J2/J3 League-10] Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1843111732151022.2%
9216111971022.2%
92256138922.2%
622278833.3%

Thành tích đối đầu

Gainare Tottori            
Chủ - Khách
Giravanz KitakyushuGainare Tottori
Gainare TottoriGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuGainare Tottori
Gainare TottoriGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuGainare Tottori
Giravanz KitakyushuGainare Tottori
Gainare TottoriGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuGainare Tottori
Gainare TottoriGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuGainare Tottori
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D207-02-261 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.47-0.32-0.33T0.880.250.94TT
JPN D316-11-253 - 2
(3 - 0)
2 - 2-0.35-0.31-0.46T0.91-0.250.91TT
JPN D328-06-251 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.50-0.32-0.30T1.000.500.82TT
JPN D306-07-241 - 2
(1 - 0)
7 - 2-0.33-0.31-0.47B0.96-0.250.86BT
JPN D302-06-241 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.44-0.32-0.36B-0.960.250.78BX
JPN D329-07-231 - 3
(0 - 1)
1 - 4-0.34-0.30-0.45T0.90-0.250.96TT
JPN D317-06-230 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.54-0.29-0.29B0.860.500.96BX
JPN D323-10-222 - 3
(2 - 1)
1 - 2-0.53-0.29-0.30T0.900.500.92TT
JPN D309-07-221 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.46-0.31-0.35B0.920.250.90BT
JPN D301-12-191 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.59-0.27-0.26H0.900.750.92TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Gainare Tottori            
Chủ - Khách
Gainare TottoriRenofa Yamaguchi
Rayluck ShigaGainare Tottori
Gainare TottoriRoasso Kumamoto
Gainare TottoriMiyazaki
Kagoshima UnitedGainare Tottori
Gainare TottoriSagan Tosu
Gainare TottoriKagoshima United
Roasso KumamotoGainare Tottori
Gainare TottoriFC Ryukyu
Renofa YamaguchiGainare Tottori
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D202-05-264 - 1
(3 - 0)
9 - 1-0.27-0.31-0.52T0.83-0.50.93TT
JPN D229-04-261 - 3
(1 - 2)
1 - 5-0.43-0.32-0.35T-0.950.250.77TT
JPN D225-04-260 - 2
(0 - 0)
3 - 6-0.35-0.30-0.45B0.82-0.250.94BX
JPN D219-04-260 - 1
(0 - 1)
1 - 5-0.23-0.29-0.58B0.89-0.750.93BX
JPN D212-04-263 - 1
(2 - 1)
7 - 0-0.65-0.26-0.19B-0.9910.81BT
JPN D229-03-260 - 2
(0 - 0)
2 - 4-0.24-0.30-0.55B-0.99-0.50.81BX
JPN D222-03-260 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.29-0.29-0.52H0.91-0.50.91BX
JPN D215-03-260 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.66-0.26-0.20T0.9910.83TX
JPN D208-03-260 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.46-0.31-0.35H0.930.250.89TX
JPN D201-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.57-0.27-0.25H0.970.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

Giravanz Kitakyushu            
Chủ - Khách
Giravanz KitakyushuOita Trinita
MiyazakiGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRenofa Yamaguchi
FC RyukyuGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuSagan Tosu
Kagoshima UnitedGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuFC Ryukyu
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
Sagan TosuGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuMiyazaki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D203-05-262 - 1
(2 - 1)
3 - 5-0.31-0.32-0.460.88-0.250.88T
JPN D229-04-263 - 0
(2 - 0)
5 - 4-0.68-0.26-0.170.8810.94T
JPN D225-04-262 - 2
(1 - 2)
5 - 2-0.34-0.30-0.460.85-0.250.91T
JPN D218-04-260 - 2
(0 - 0)
4 - 5-0.43-0.31-0.360.750-0.93X
JPN D212-04-260 - 1
(0 - 1)
2 - 8-0.32-0.29-0.49-0.98-0.250.80X
JPN D205-04-261 - 1
(1 - 0)
15 - 1-0.63-0.27-0.230.850.750.97X
JPN D229-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.50-0.30-0.300.990.50.83X
JPN D222-03-260 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.58-0.28-0.240.950.750.87X
JPN D214-03-261 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.64-0.27-0.220.800.75-0.98X
JPN D207-03-262 - 3
(1 - 3)
6 - 9-0.29-0.28-0.550.99-0.50.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Gainare TottoriSo sánh số liệuGiravanz Kitakyushu
  • 9Tổng số ghi bàn11
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.1
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Gainare Tottori
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Gainare Tottori
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Giravanz Kitakyushu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
611416.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gainare TottoriThời gian ghi bànGiravanz Kitakyushu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    4
    0 Bàn
    2
    7
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    6
    Bàn thắng H1
    4
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gainare TottoriChi tiết về HT/FTGiravanz Kitakyushu
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    3
    1
    H/H
    4
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
Gainare TottoriSố bàn thắng trong H1&H2Giravanz Kitakyushu
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    3
    1
    Hòa
    1
    6
    Mất 1 bàn
    6
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gainare Tottori
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D217-05-2026KháchFC Ryukyu7 Ngày
JPN D224-05-2026ChủOita Trinita14 Ngày
Giravanz Kitakyushu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D217-05-2026KháchRayluck Shiga7 Ngày
JPN D224-05-2026ChủKagoshima United14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Giravanz Kitakyushu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 33.3%Thắng22.2% [4]
  • [5] 27.8%Hòa16.7% [4]
  • [7] 38.9%Bại61.1% [11]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.1%Thắng11.1% [2]
  • [4] 22.2%Hòa11.1% [2]
  • [3] 16.7%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    1.78
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    1.06
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Gainare Tottori VS Giravanz Kitakyushu ngày 10-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.