| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-11] Jeunesse Canach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 9 | 3 | 15 | 29 | 38 | 30 | 11 | 33.3% |
| 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 19 | 15 | 11 | 28.6% |
| 13 | 5 | 0 | 8 | 16 | 19 | 15 | 11 | 38.5% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 16.7% |
| [LUX National Division-4] F91 Dudelange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 16 | 6 | 5 | 54 | 32 | 54 | 4 | 59.3% |
| 14 | 8 | 3 | 3 | 32 | 18 | 27 | 5 | 57.1% |
| 13 | 8 | 3 | 2 | 22 | 14 | 27 | 2 | 61.5% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
| Jeunesse Canach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 01-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 21-05-17 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 06-08-16 | 6 - 1 (5 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 17-05-15 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 23-11-14 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 11-05-14 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 24-11-13 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 17-04-13 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 03-10-12 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 27-02-11 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Canach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 04-03-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 25-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 6 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| F91 Dudelange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 6 - 3 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Jeunesse Canach |
| Jeunesse Canach |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 22-03-2026 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 7 Ngày |
| LUX D1 | 04-04-2026 | Chủ | Swift Hesperange | 20 Ngày |
| LUX D1 | 12-04-2026 | Khách | Victoria Rosport | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 22-03-2026 | Chủ | FC Differdange 03 | 7 Ngày |
| LUX D1 | 04-04-2026 | Khách | Jeunesse Esch | 20 Ngày |
| LUX D1 | 12-04-2026 | Chủ | Hostert | 28 Ngày |

