| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-15] Podillya Khmelnytskyi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 5 | 7 | 12 | 20 | 34 | 22 | 15 | 20.8% |
| 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 19 | 9 | 15 | 16.7% |
| 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 15 | 13 | 11 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
| [UKR First League-9] FC Chernigiv |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 27 | 26 | 9 | 30.4% |
| 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 17 | 7 | 45.5% |
| 12 | 2 | 3 | 7 | 8 | 16 | 9 | 13 | 16.7% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| Podillya Khmelnytskyi |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC ChernigivPodillya Khmelnytskyi |
| Podillya KhmelnytskyiFC Chernigiv |
| FC ChernigivPodillya Khmelnytskyi |
| Podillya KhmelnytskyiFC Chernigiv |
| FC ChernigivPodillya Khmelnytskyi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 04-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 23-03-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D3 | 23-05-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D3 | 07-11-20 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Podillya Khmelnytskyi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 11-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 07-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.34 | -0.35 | -0.43 | B | 0.70 | -0.25 | 1.00 | B | T |
| UKR D2 | 03-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 28-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 22-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 13-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 11-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 05-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Chernigiv |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 11-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 07-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | ||
| UKR D2 | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 21-03-26 | 1 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 18-02-26 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 15-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Podillya Khmelnytskyi |
| Podillya Khmelnytskyi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 25-04-2026 | Khách | FC Livyi Bereh | 7 Ngày |
| UKR D2 | 02-05-2026 | Chủ | FC Bukovyna chernivtsi | 14 Ngày |
| UKR D2 | 09-05-2026 | Khách | Metalist Kharkiv | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKRC | 22-04-2026 | Khách | Metalist 1925 Kharkiv | 4 Ngày |
| UKR D2 | 25-04-2026 | Chủ | FC Vorskla Poltava | 7 Ngày |
| UKR D2 | 02-05-2026 | Khách | UCSA | 14 Ngày |

