| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Smorgon FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 11 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] Ostrowitz |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 16 | 9 | 50.0% |
| Smorgon FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| OstrowitzSmorgon FC |
| OstrowitzSmorgon FC |
| Smorgon FCOstrowitz |
| OstrowitzSmorgon FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 22-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BLR CUP | 22-07-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D2 | 29-10-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BLR D2 | 09-07-22 | 2 - 3 (1 - 2) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Smorgon FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D1 | 06-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D1 | 03-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.19 | T | 0.88 | 1 | 0.88 | T | X |
| BLR D1 | 29-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.48 | -0.33 | -0.31 | B | 0.81 | 0.25 | 0.95 | B | T |
| BLR D1 | 23-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 7 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | X |
| BLR CUP | 18-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.20 | -0.29 | -0.67 | B | 0.72 | -1 | 0.98 | B | T |
| BLR D1 | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | H | 0.80 | 0.5 | -0.96 | T | X |
| BLR D1 | 01-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.38 | -0.32 | -0.41 | B | 0.94 | 0 | 0.82 | B | H |
| BLR D1 | 24-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 9 - 0 | -0.57 | -0.29 | -0.27 | H | 0.99 | 0.75 | 0.77 | T | T |
| BLR D1 | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | T | 0.95 | 0 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
| Ostrowitz |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 8 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 22-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 15-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 08-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 27-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 22-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 18-10-25 | 5 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D2 | 11-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.18 | -0.22 | -0.76 | 0.94 | -1.25 | 0.76 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Smorgon FC |
| Smorgon FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||