

| [Thai T2-11] Phrae United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 34 | 29 | 11 | 31.8% |
| 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 18 | 15 | 13 | 36.4% |
| 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 16 | 14 | 6 | 27.3% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 33.3% |
| [Thai T2-5] Nongbua Pitchaya FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 33 | 37 | 5 | 50.0% |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 9 | 24 | 4 | 63.6% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 24 | 13 | 7 | 36.4% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 13 | 9 | 50.0% |
| Phrae United FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Nong Bua LamphuPhrae United FC |
| Nong Bua LamphuPhrae United FC |
| Phrae United FCNong Bua Lamphu |
| Phrae United FCNong Bua Lamphu |
| Nong Bua LamphuPhrae United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 27-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | B | 0.80 | 0.00 | 0.90 | B | T |
| THA L2 | 13-01-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.21 | B | 0.83 | 1.00 | 0.87 | H | T |
| THA L2 | 26-08-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L2 | 20-02-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.42 | -0.31 | -0.40 | B | 0.85 | 0.00 | 0.97 | B | X |
| THA L2 | 20-09-20 | 3 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Phrae United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L2 | 17-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.59 | -0.29 | -0.28 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | T |
| THA L2 | 11-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.32 | -0.30 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | T |
| THA L2 | 23-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.71 | -0.25 | -0.19 | H | 0.75 | 1 | 0.95 | T | X |
| THA L2 | 14-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | H | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
| THA L2 | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.41 | -0.33 | -0.41 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | X |
| THA L2 | 04-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | B | 0.97 | 0.25 | 0.73 | B | X |
| THA L2 | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.65 | -0.26 | -0.24 | B | 0.74 | 0.75 | 0.96 | B | X |
| THA L2 | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | H | 0.93 | 0 | 0.77 | H | X |
| THA L2 | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
| Nongbua Pitchaya FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 23-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 8 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | ||
| THA L2 | 17-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 12 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| THA L2 | 10-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.40 | -0.31 | -0.45 | 0.96 | 0 | 0.74 | T | ||
| THA LC | 27-12-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 9 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
| TH FC | 20-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 13-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.67 | -0.23 | -0.25 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
| THA L2 | 03-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
| THA L2 | 30-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 10 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
| THA LC | 27-11-25 | 1 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
| Phrae United FC |
| Phrae United FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 14-02-2026 | Chủ | Chainat FC | 7 Ngày |
| THA L2 | 17-02-2026 | Khách | Bangkok FC | 10 Ngày |
| THA L2 | 21-02-2026 | Chủ | Sisaket United | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 15-02-2026 | Chủ | Nakhon Si United FC | 8 Ngày |
| THA L2 | 18-02-2026 | Khách | Sisaket United | 11 Ngày |
| THA L2 | 21-02-2026 | Khách | Pattani | 14 Ngày |

