So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
1
0.89
1.00
2.75
0.80
1.50
3.95
5.00
Live
0.83
0.75
0.99
-0.99
2.75
0.79
1.59
3.85
4.30
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.23
1.5
0.03
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.85
0.75
0.95
0.98
2.75
0.83
1.67
3.80
4.75
Live
0.82
0.75
0.97
0.95
2.75
0.85
1.65
3.90
4.75
Run
0.50
0
-0.67
-0.19
1.5
0.11
1.01
23.00
151.00
Mansion88Sớm
0.74
1
-0.98
0.91
2.75
0.85
1.52
3.95
4.85
Live
-0.89
1
0.69
0.96
2.75
0.84
1.63
3.70
4.30
Run
0.56
0
-0.72
-0.15
1.5
0.05
1.02
7.80
150.00
SbobetSớm
0.96
1
0.86
0.98
2.75
0.82
1.49
3.69
4.95
Live
-0.84
1
0.68
1.00
2.75
0.82
1.62
3.58
4.40
Run
0.64
0
-0.80
-0.20
1.5
0.06
1.02
7.30
260.00

Bên nào sẽ thắng?

Vojvodina Novi Sad
ChủHòaKhách
FK Čukarički
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vojvodina Novi SadSo Sánh Sức MạnhFK Čukarički
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-2] Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301956552962263.3%
151032351633266.7%
15924201329260.0%
623167933.3%
[SER Mozzart Bet Superliga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30101010424340733.3%
15753262026646.7%
153571623141020.0%
615076816.7%

Thành tích đối đầu

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D114-02-262 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.31-0.47T0.96-0.250.86TT
SER D113-09-253 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.64-0.26-0.22T0.790.75-0.97TT
SER D108-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.59-0.28-0.25B0.890.750.93BX
SER D104-08-243 - 1
(3 - 1)
2 - 7-0.47-0.29-0.36B0.900.250.86BT
SER D108-05-242 - 3
(0 - 2)
7 - 1-0.47-0.28-0.37B0.950.250.87BT
SER CUP10-04-241 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.47-0.30-0.34H0.880.250.88TX
SER D102-04-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.49-0.31-0.32H0.780.25-0.96TX
SER D129-10-232 - 2
(1 - 2)
6 - 4-0.49-0.30-0.33H0.810.25-0.99TT
SER CUP18-05-230 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.50-0.31-0.31B0.760.251.00BX
SER D108-05-231 - 0
(1 - 0)
6 - 8-0.53-0.30-0.29B0.880.500.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
FK Graficar BeogradVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadFK Zeleznicar Pancevo
Vojvodina Novi SadPartizan Belgrade
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadRadnicki Nis
IMT Novi BeogradVojvodina Novi Sad
FK Spartak Zlatibor VodaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadFK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadPartizan Belgrade
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER CUP29-04-261 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.20-0.24-0.68T0.92-10.84HT
SER D126-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.27-0.22H0.770.750.93TX
SER D122-04-260 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.50-0.29-0.34H0.800.250.90TX
SER D118-04-264 - 1
(2 - 0)
4 - 0-0.80-0.19-0.13B0.941.750.76BT
SER D108-04-263 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.76-0.23-0.16T0.801.250.90TT
SER D104-04-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.29-0.57H0.94-0.50.76BX
INT CF28-03-261 - 3
(1 - 2)
8 - 2-0.23-0.25-0.67T0.81-10.89TT
SER D121-03-264 - 1
(2 - 0)
8 - 1-0.88-0.16-0.09T0.8720.83TT
SER D115-03-260 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.35-0.31-0.46T0.84-0.250.98TX
SER D108-03-263 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.46-0.30-0.36T0.990.250.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Novi PazarCukaricki Stankom
OFK BeogradCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnik Surdulica
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Partizan BelgradeCukaricki Stankom
Cukaricki StankomFK Zeleznicar Pancevo
Novi PazarCukaricki Stankom
Habitpharm JavorCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Backa TopolaCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D126-04-262 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.44-0.31-0.370.980.250.72T
SER D122-04-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.50-0.29-0.330.780.250.92X
SER D118-04-262 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.50-0.30-0.330.780.250.92T
SER D109-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.49-0.31-0.350.850.250.85X
SER D105-04-260 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.65-0.25-0.240.9510.75X
SER D122-03-263 - 2
(1 - 0)
0 - 6-0.50-0.30-0.320.780.250.92T
SER D115-03-261 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.30-0.340.860.250.96X
SER D107-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.35-0.31-0.460.86-0.250.96X
SER D128-02-263 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.62-0.27-0.220.800.750.90T
SER D122-02-261 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.45-0.30-0.390.990.250.71X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 7 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 40%

Vojvodina Novi SadSo sánh số liệuFK Čukarički
  • 17Tổng số ghi bàn12
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn10
  • 0.9Trung bình mất bàn1.0
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa70.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem18XemXem0XemXem15XemXem54.5%XemXem17XemXem51.5%XemXem16XemXem48.5%XemXem
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
16XemXem9XemXem0XemXem7XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem14XemXem1XemXem18XemXem42.4%XemXem16XemXem48.5%XemXem17XemXem51.5%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
17XemXem8XemXem0XemXem9XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Vojvodina Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem10XemXem1XemXem22XemXem30.3%XemXem11XemXem33.3%XemXem16XemXem48.5%XemXem
17XemXem6XemXem0XemXem11XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem
16XemXem4XemXem1XemXem11XemXem25%XemXem5XemXem31.2%XemXem8XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem17XemXem4XemXem12XemXem51.5%XemXem12XemXem36.4%XemXem7XemXem21.2%XemXem
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem3XemXem18.8%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem4XemXem23.5%XemXem
632150.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vojvodina Novi SadThời gian ghi bànFK Čukarički
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    12
    0 Bàn
    9
    14
    1 Bàn
    8
    3
    2 Bàn
    4
    5
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    19
    21
    Bàn thắng H1
    31
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vojvodina Novi SadChi tiết về HT/FTFK Čukarički
  • 10
    7
    T/T
    0
    5
    T/H
    0
    0
    T/B
    7
    2
    H/T
    7
    8
    H/H
    0
    2
    H/B
    2
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    7
    8
    B/B
ChủKhách
Vojvodina Novi SadSố bàn thắng trong H1&H2FK Čukarički
  • 12
    5
    Thắng 2+ bàn
    7
    4
    Thắng 1 bàn
    8
    15
    Hòa
    2
    4
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D116-05-2026KháchOFK Beograd8 Ngày
SER D123-05-2026ChủNovi Pazar15 Ngày
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D116-05-2026ChủPartizan Belgrade8 Ngày
SER D123-05-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 63.3%Thắng33.3% [10]
  • [5] 16.7%Hòa33.3% [10]
  • [6] 20.0%Bại33.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 33.3%Thắng10.0% [3]
  • [3] 10.0%Hòa16.7% [5]
  • [2] 6.7%Bại23.3% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.40
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa60.00% [6]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Vojvodina Novi Sad VS FK Čukarički ngày 08-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.