

| [CWSL-3] Shanghai Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 4 | 16 | 3 | 71.4% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 5 | 50.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 2 | 100.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 2 | 16 | 83.3% |
| [CWSL-2] Liaoning Shenbei Hefeng Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 6 | 0 | 1 | 12 | 3 | 18 | 2 | 85.7% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | 3 | 100.0% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 75.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| Shanghai Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shanghai RCB (W)Liaoning Shenbei Hefeng (W) |
| Liaoning Shenbei Hefeng (W)Shanghai RCB (W) |
| Shanghai RCB (W)Liaoning Shenbei Hefeng (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CWPL | 02-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 11-06-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.33 | -0.38 | -0.44 | H | 0.71 | -0.25 | 0.99 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Shanghai Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 17-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | H | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | X |
| CWPL | 10-05-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.23 | -0.29 | -0.63 | T | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | T |
| CWPL | 02-05-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| CWPL | 26-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:91% Tỷ lệ tài: 50%
| Liaoning Shenbei Hefeng Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 16-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 09-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 02-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Shanghai Women |
| Shanghai Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 24-06-2026 | Khách | Hangzhou YinHang (W) | 5 Ngày |
| CWPL | 28-06-2026 | Chủ | JiangSu NanJing (W) | 9 Ngày |
| CWPL | 04-07-2026 | Chủ | Sichuan (W) | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 24-06-2026 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 5 Ngày |
| CWPL | 28-06-2026 | Chủ | Changchun Masses Properties (W) | 9 Ngày |
| CWPL | 05-07-2026 | Khách | Wuhan Jianghan (W) | 16 Ngày |

