So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.25
0.85
0.93
2.5
0.77
2.06
3.20
2.83
Live
-0.94
0.25
0.76
0.80
2.5
1.00
2.26
3.45
2.59
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.22
0.5
0.02
13.50
1.02
15.00
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
1.00
2.5
0.80
2.00
3.40
3.60
Live
1.00
0.25
0.80
1.00
2.75
0.80
2.20
3.30
2.80
Run
0.75
0
-0.95
-0.14
0.5
0.08
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.80
0.25
0.96
0.84
2.5
0.92
1.95
3.45
3.25
Live
-0.93
0.25
0.77
0.78
2.5
-0.96
2.24
3.35
2.74
Run
0.72
0
-0.88
-0.13
0.5
0.03
11.00
1.04
14.00
188betSớm
0.86
0.25
0.86
0.94
2.5
0.78
2.06
3.20
2.83
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.86
0.25
0.96
0.82
2.5
0.98
2.04
3.15
3.00
Live
1.00
0.25
0.84
0.79
2.5
-0.97
2.22
3.22
2.77
Run
0.71
0
-0.88
-0.21
0.5
0.07
11.50
1.04
13.50

Bên nào sẽ thắng?

FK Čukarički
ChủHòaKhách
Radnicki 1923 Kragujevac
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK ČukaričkiSo Sánh Sức MạnhRadnicki 1923 Kragujevac
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30101010424340733.3%
15753262026646.7%
153571623141020.0%
6222109833.3%
[SER Mozzart Bet Superliga-10] Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30812103237361026.7%
155641616211033.3%
15366162115920.0%
60423640.0%

Thành tích đối đầu

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D117-12-253 - 2
(2 - 1)
2 - 5-0.47-0.28-0.36B0.880.250.82BT
SER D103-03-251 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.51-0.29-0.32H0.980.500.84TX
SER D105-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.41-0.30-0.41H0.870.000.89HX
SER D120-04-244 - 3
(2 - 3)
5 - 5-0.38-0.30-0.44B-0.950.000.77BT
SER D103-12-234 - 1
(4 - 0)
1 - 3-0.65-0.26-0.21T-0.961.000.78TT
SER D106-08-231 - 2
(0 - 0)
5 - 7-0.28-0.30-0.54T0.96-0.500.86TT
SER D128-05-232 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.75-0.23-0.15T0.88-0.800.94TT
SER D110-02-233 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.64-0.27-0.21T0.780.750.98TT
SER D115-08-221 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.33-0.31-0.48H0.98-0.250.84BX
SER D115-12-212 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.88-0.15-0.08T0.82-0.501.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomFK Zeleznicar Pancevo
Novi PazarCukaricki Stankom
Habitpharm JavorCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Backa TopolaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomVojvodina Novi Sad
OFK BeogradCukaricki Stankom
Cukaricki StankomCrvena Zvezda
Cukaricki StankomJagiellonia Bialystok
FC Blau Weiss LinzCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D122-03-263 - 2
(1 - 0)
0 - 6-0.50-0.30-0.32T0.780.250.92TT
SER D115-03-261 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.30-0.34H0.860.250.96TX
SER D107-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.35-0.31-0.46B0.86-0.250.96BX
SER D128-02-263 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.62-0.27-0.22T0.800.750.90TT
SER D122-02-261 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.45-0.30-0.39H0.990.250.71TX
SER D114-02-262 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.34-0.31-0.47B0.96-0.250.86BT
SER D109-02-262 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.36-0.29-0.46B0.88-0.250.94BX
SER D101-02-261 - 3
(1 - 2)
2 - 9-0.15-0.20-0.78B0.96-1.50.86BT
INT CF23-01-260 - 3
(0 - 3)
0 - 1---B--
INT CF20-01-261 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.28-0.28-0.56H0.96-0.50.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Radnicki 1923 Kragujevac            
Chủ - Khách
Backa TopolaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
OFK BeogradRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCrvena Zvezda
FK Spartak Zlatibor VodaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacRadnik Surdulica
Radnicki NisRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd
Wisla PlockRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacGangwon FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D122-03-260 - 0
(0 - 0)
4 - 10-0.51-0.29-0.310.960.50.74X
SER D115-03-260 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.35-0.31-0.460.84-0.250.98X
SER D109-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.45-0.30-0.37-0.980.250.80X
SER D101-03-260 - 2
(0 - 1)
0 - 6-0.16-0.20-0.760.80-1.50.90X
SER D122-02-263 - 3
(2 - 1)
2 - 2-0.31-0.30-0.540.84-0.50.86T
SER D115-02-260 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.54-0.28-0.300.860.50.96X
SER D108-02-262 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.40-0.29-0.441.0000.82T
SER D131-01-263 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.72-0.22-0.180.911.250.91T
INT CF21-01-261 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF18-01-260 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.42-0.29-0.440.9000.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

FK ČukaričkiSo sánh số liệuRadnicki 1923 Kragujevac
  • 12Tổng số ghi bàn8
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 18Tổng số mất bàn11
  • 1.8Trung bình mất bàn1.1
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem1XemXem16XemXem39.3%XemXem14XemXem50%XemXem14XemXem50%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem1XemXem16XemXem39.3%XemXem9XemXem32.1%XemXem18XemXem64.3%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem15XemXem2XemXem11XemXem53.6%XemXem11XemXem39.3%XemXem4XemXem14.3%XemXem
14XemXem10XemXem0XemXem4XemXem71.4%XemXem5XemXem35.7%XemXem2XemXem14.3%XemXem
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem2XemXem14.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem13XemXem4XemXem11XemXem46.4%XemXem9XemXem32.1%XemXem15XemXem53.6%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem8XemXem57.1%XemXem
14XemXem7XemXem3XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
612316.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK ČukaričkiThời gian ghi bànRadnicki 1923 Kragujevac
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    12
    0 Bàn
    13
    9
    1 Bàn
    2
    5
    2 Bàn
    5
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    19
    14
    Bàn thắng H1
    13
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK ČukaričkiChi tiết về HT/FTRadnicki 1923 Kragujevac
  • 7
    4
    T/T
    5
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    4
    8
    H/H
    2
    5
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    2
    B/H
    7
    4
    B/B
ChủKhách
FK ČukaričkiSố bàn thắng trong H1&H2Radnicki 1923 Kragujevac
  • 5
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    6
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Radnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 33.3%Thắng26.7% [8]
  • [10] 33.3%Hòa40.0% [8]
  • [10] 33.3%Bại33.3% [10]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng10.0% [3]
  • [5] 16.7%Hòa20.0% [6]
  • [3] 10.0%Bại20.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.87 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    1.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Hòa60.00% [6]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

FK Čukarički VS Radnicki 1923 Kragujevac ngày 10-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.