So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.78
0.25
-0.97
0.88
2.25
0.93
2.10
3.10
3.20
Live
0.82
0
0.97
0.85
2.25
0.95
2.45
3.00
2.62
Run
0.85
0
0.95
-0.11
2.5
0.06
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.97
0.25
0.87
0.86
2.25
0.96
2.15
3.00
3.15
Live
-0.93
0.25
0.76
0.88
2.25
0.94
2.30
2.97
2.92
Run
0.87
0
0.97
-0.26
2.5
0.15
8.30
1.13
8.70
SbobetSớm
0.99
0.25
0.85
0.87
2.25
0.95
2.21
3.05
2.92
Live
-0.95
0.25
0.79
0.94
2.25
0.88
2.29
3.02
2.82
Run
0.86
0
0.98
-0.24
2.5
0.10
9.60
1.09
10.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Iberia 1999 Tbilisi
ChủHòaKhách
Torpedo Kutaisi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Iberia 1999 TbilisiSo Sánh Sức MạnhTorpedo Kutaisi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga-1] FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1273219924158.3%
5230649440.0%
750213515171.4%
64111461366.7%
[GEO Erovnuli Liga-4] Torpedo Kutaisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
12453191017433.3%
632112411250.0%
6132766716.7%
63301541250.0%

Thành tích đối đầu

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiTorpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 TbilisiTorpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 TbilisiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiTorpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 TbilisiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiTorpedo Kutaisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D111-03-261 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.38-0.30-0.44B0.74-0.25-0.98BX
GEO D121-10-253 - 1
(2 - 1)
4 - 7-0.35-0.29-0.48B0.91-0.250.85BT
GEO C13-08-252 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.51-0.32-0.30T0.980.500.84TT
GEO D109-08-250 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.50-0.31-0.31H-0.990.500.81TX
GEO SC01-07-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.60-0.29-0.24H0.900.750.86TX
GEO D128-04-250 - 1
(0 - 1)
11 - 1-0.34-0.32-0.49T0.90-0.250.80TX
GEO D105-03-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.47-0.31-0.34T0.890.250.93TX
GEO D120-10-243 - 0
(3 - 0)
7 - 8-0.50-0.28-0.34T-0.980.500.80TT
GEO D118-09-242 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.40-0.29-0.42B0.930.000.83BT
GEO D127-04-243 - 3
(2 - 1)
6 - 5---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

FC Iberia 1999 Tbilisi            
Chủ - Khách
Fc Meshakhte TkibuliFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi RustaviFC Iberia 1999 Tbilisi
Spaeri FCFC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo BatumiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiFc Meshakhte Tkibuli
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiDinamo Tbilisi
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 TbilisiDila Gori
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D102-05-261 - 4
(1 - 2)
6 - 4-0.25-0.30-0.55T-0.99-0.50.83TT
GEO D126-04-262 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.25-0.31-0.54B0.91-0.50.85BT
GEO D122-04-260 - 2
(0 - 2)
3 - 3-0.29-0.31-0.51T0.87-0.50.97TX
GEO D118-04-260 - 3
(0 - 1)
6 - 5---T--
GEO D111-04-262 - 2
(1 - 0)
8 - 3-0.70-0.24-0.16H1.001.250.76TT
GEO D107-04-262 - 1
(2 - 0)
2 - 7-0.65-0.26-0.20T0.9810.78TT
GEO D103-04-261 - 2
(1 - 1)
1 - 2-0.25-0.29-0.58T0.83-0.750.93TT
GEO D115-03-260 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.49-0.32-0.32H0.770.250.99TX
GEO D111-03-261 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.38-0.30-0.44B0.74-0.25-0.98BX
GEO D106-03-261 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.47-0.31-0.33T0.870.250.89TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Torpedo Kutaisi            
Chủ - Khách
Spaeri FCTorpedo Kutaisi
Dinamo BatumiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiSamgurali Tskh
Gagra TbilisiTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiDinamo Tbilisi
Torpedo KutaisiFc Meshakhte Tkibuli
Dila GoriTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiFC Iberia 1999 Tbilisi
FC Metalurgi RustaviTorpedo Kutaisi
Torpedo KutaisiSpaeri FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D101-05-261 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.34-0.28-0.480.91-0.250.85X
GEO D127-04-260 - 3
(0 - 1)
5 - 8-0.30-0.29-0.510.80-0.50.96T
GEO D121-04-266 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.57-0.29-0.250.760.51.00T
GEO D117-04-262 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.31-0.32-0.520.79-0.50.91T
GEO D107-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.45-0.29-0.360.980.250.78X
GEO D103-04-263 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.69-0.25-0.190.8110.95T
GEO D116-03-261 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.49-0.30-0.320.790.250.97X
GEO D111-03-261 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.38-0.30-0.44B0.74-0.25-0.98BX
GEO D107-03-261 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.26-0.32-0.550.99-0.50.83X
GEO D128-02-261 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.68-0.24-0.190.8110.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

FC Iberia 1999 TbilisiSo sánh số liệuTorpedo Kutaisi
  • 17Tổng số ghi bàn17
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 8Tổng số mất bàn8
  • 0.8Trung bình mất bàn0.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Iberia 1999 Tbilisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
Torpedo Kutaisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
FC Iberia 1999 Tbilisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
640266.7%Xem583.3%00.0%Xem
Torpedo Kutaisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem2XemXem0XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem
631250.0%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Iberia 1999 TbilisiThời gian ghi bànTorpedo Kutaisi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    6
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    7
    4
    Bàn thắng H1
    4
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Iberia 1999 TbilisiChi tiết về HT/FTTorpedo Kutaisi
  • 3
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    3
    3
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
FC Iberia 1999 TbilisiSố bàn thắng trong H1&H2Torpedo Kutaisi
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Iberia 1999 Tbilisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D113-05-2026KháchDinamo Tbilisi4 Ngày
GEO D117-05-2026ChủGagra Tbilisi8 Ngày
GEO D123-05-2026KháchSamgurali Tskh14 Ngày
Torpedo Kutaisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D113-05-2026ChủDila Gori4 Ngày
GEO D117-05-2026KháchFc Meshakhte Tkibuli8 Ngày
GEO D123-05-2026KháchDinamo Tbilisi14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 58.3%Thắng33.3% [4]
  • [3] 25.0%Hòa41.7% [4]
  • [2] 16.7%Bại25.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 16.7%Thắng8.3% [1]
  • [3] 25.0%Hòa25.0% [3]
  • [0] 0.0%Bại16.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.58 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.58
  • TB mất điểm
    0.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 25.00%Hòa45.45% [5]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Iberia 1999 Tbilisi VS Torpedo Kutaisi ngày 10-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.