

| [ENG EFL League One-2] Cardiff City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 23 | 8 | 8 | 73 | 41 | 77 | 2 | 59.0% |
| 20 | 14 | 2 | 4 | 42 | 22 | 44 | 3 | 70.0% |
| 19 | 9 | 6 | 4 | 31 | 19 | 33 | 2 | 47.4% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 9 | 12 | 66.7% |
| [ENG EFL League One-10] Wycombe Wanderers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | 15 | 11 | 13 | 55 | 43 | 56 | 10 | 38.5% |
| 19 | 11 | 3 | 5 | 37 | 18 | 36 | 7 | 57.9% |
| 20 | 4 | 8 | 8 | 18 | 25 | 20 | 12 | 20.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
| Cardiff City |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wycombe WanderersCardiff City |
| Wycombe WanderersCardiff City |
| Cardiff CityWycombe Wanderers |
| Wycombe WanderersCardiff City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG L1 | 01-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.41 | H | 0.96 | 0.00 | 0.86 | H | X |
| INT CF | 29-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.38 | -0.28 | -0.45 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
| ENG LCH | 24-04-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.64 | -0.26 | -0.19 | T | -0.95 | 1.00 | 0.83 | T | T |
| ENG LCH | 29-12-20 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.26 | -0.28 | -0.54 | B | -0.97 | -0.50 | 0.85 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
| Cardiff City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG L1 | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | B | 0.98 | 0.25 | 0.84 | B | X |
| ENG L1 | 28-02-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.34 | -0.27 | -0.49 | T | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | T |
| ENG L1 | 21-02-26 | 5 - 2 (3 - 2) | 3 - 8 | -0.35 | -0.28 | -0.46 | B | 0.88 | -0.25 | 0.94 | B | T |
| ENG L1 | 17-02-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.68 | -0.24 | -0.18 | T | 0.87 | 1 | 0.95 | T | T |
| ENG L1 | 14-02-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.52 | -0.28 | -0.29 | T | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | T |
| ENG L1 | 07-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.27 | -0.28 | -0.55 | T | -0.99 | -0.5 | 0.81 | T | T |
| ENG L1 | 31-01-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.26 | -0.28 | -0.56 | H | 0.80 | -0.75 | -0.98 | B | T |
| ENG L1 | 27-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.61 | -0.25 | -0.24 | T | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | T |
| ENG L1 | 24-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.53 | -0.27 | -0.29 | H | 0.87 | 0.5 | 0.95 | T | X |
| ENG L1 | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.37 | -0.28 | -0.44 | T | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 80%
| Wycombe Wanderers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG L1 | 07-03-26 | 3 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | ||
| ENG L1 | 03-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.38 | -0.28 | -0.44 | -0.96 | 0 | 0.78 | X | ||
| ENG L1 | 28-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.56 | -0.28 | -0.26 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | T | ||
| ENG L1 | 21-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.52 | -0.31 | -0.27 | 0.93 | 0.5 | 0.89 | T | ||
| ENG L1 | 17-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.44 | 0.81 | -0.25 | -0.99 | X | ||
| ENG L1 | 14-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 8 | -0.38 | -0.29 | -0.42 | -0.99 | 0 | 0.81 | T | ||
| ENG L1 | 07-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.49 | -0.29 | -0.32 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | ||
| ENG L1 | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.40 | 0.93 | 0 | 0.89 | X | ||
| ENG L1 | 27-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.52 | -0.30 | -0.27 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | X | ||
| ENG L1 | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | 0.89 | 0.25 | 0.93 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Cardiff City |
| Cardiff City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | 21-03-2026 | Chủ | Blackpool | 4 Ngày |
| ENG L1 | 28-03-2026 | Khách | Huddersfield Town | 11 Ngày |
| ENG L1 | 03-04-2026 | Chủ | Port Vale | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG L1 | 21-03-2026 | Khách | Leyton Orient | 4 Ngày |
| ENG L1 | 28-03-2026 | Chủ | Port Vale | 11 Ngày |
| ENG L1 | 03-04-2026 | Khách | Stockport County | 17 Ngày |

