
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-11-2017 | FC Hakoah Sydney City East | Manchester City Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2021 | Manchester City U23 | Ross County | - | Cho thuê |
| 11-01-2022 | Ross County | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2023 | Manchester City U23 | Portsmouth | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Portsmouth | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2024 | Manchester City U23 | Cardiff City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 07-02-2026 15:00 | Rotherham United | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 31-01-2026 15:00 | Burton | Cardiff City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 27-01-2026 19:45 | Cardiff City | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 24-01-2026 12:30 | Cardiff City | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 17-01-2026 12:30 | Bradford City | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 10-01-2026 15:00 | Leyton Orient | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-01-2026 15:00 | Cardiff City | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-01-2026 15:00 | Wycombe Wanderers | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | Cardiff City | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | Cardiff City | Exeter City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 23/24 |
| U21 Premier League champion | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Champions League Winner | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| English Youth League winner | 2 | 20/21 19/20 |
| English FA Youth Cup winner | 1 | 19/20 |