

| [INT FRL-] Afghanistan U17 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 14 | 9 | 50.0% |
| [INT FRL-] Uzbekistan U17 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 2 | 14 | 66.7% |
| Afghanistan U17 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Afghanistan U17Uzbekistan U17 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 27-08-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Afghanistan U17 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 21-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 19-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT FRL | 27-08-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AFC U17 | 22-06-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.08 | -0.13 | -0.99 | T | 0.80 | -2.75 | 0.80 | B | X |
| AFC U17 | 19-06-23 | 0 - 4 (0 - 3) | - | -0.10 | -0.11 | -0.99 | B | 0.85 | -5 | 0.75 | B | X |
| AFC U17 | 16-06-23 | 6 - 1 (3 - 1) | - | -0.95 | -0.13 | -0.07 | B | 0.95 | 2.75 | 0.75 | B | T |
| AFC U17 | 09-10-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| AFC U17 | 07-10-22 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Uzbekistan U17 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT FRL | 21-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 04-03-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 02-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT DCUP | 24-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT DCUP | 22-02-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT DCUP | 20-02-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT DCUP | 18-02-24 | 2 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| WCU17 | 25-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.75 | -0.22 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.97 | X | ||
| WCU17 | 22-11-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.71 | -0.23 | -0.18 | 0.94 | 1.25 | 0.82 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||