So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
1
0.75
0.90
2.25
0.80
1.49
3.50
5.10
Live
-0.99
0.75
0.83
-0.93
2
0.75
1.55
3.20
5.10
Run
-0.99
0
0.81
-0.38
0.5
0.18
8.20
1.15
7.60
BET365Sớm
1.00
1
0.80
0.93
2.25
0.88
1.57
3.60
5.75
Live
0.95
0.75
0.85
0.90
2
0.90
1.70
3.30
5.25
Run
1.00
0
0.80
-0.14
0.5
0.08
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
-
-
-
0.94
1.75
0.86
1.59
2.95
6.70
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.89
0
0.69
-0.44
0.5
0.24
6.00
1.30
5.50
188betSớm
0.96
1
0.76
0.91
2.25
0.81
1.49
3.50
5.10
Live
0.97
0.75
0.89
0.79
1.75
-0.95
1.71
2.91
4.50
Run
0.96
0
0.88
-0.34
0.5
0.16
8.80
1.13
8.10
SbobetSớm
0.88
0.75
0.92
0.95
2
0.85
1.59
3.10
4.93
Live
0.88
0.75
0.92
0.95
2
0.85
1.59
3.10
4.93
Run
-0.88
0
0.68
-0.32
0.5
0.18
7.30
1.17
6.20

Bên nào sẽ thắng?

Niki Volou
ChủHòaKhách
Anagennisi Karditsa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Niki VolouSo Sánh Sức MạnhAnagennisi Karditsa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League 2-2] Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1283131527266.7%
651018016183.3%
632113511350.0%
64202121466.7%
[GRE Super League 2-3] Anagennisi Karditsa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1283116627366.7%
641110513466.7%
64206114166.7%
65101031683.3%

Thành tích đối đầu

Niki Volou            
Chủ - Khách
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Niki VolouAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D228-09-250 - 3
(0 - 2)
7 - 5-0.43-0.34-0.35T-0.960.250.72TT
GRE D226-02-241 - 2
(0 - 2)
6 - 0-0.75-0.24-0.13B0.89-0.800.93TT
GRE D226-11-232 - 0
(0 - 0)
4 - 3---B---
GRE D219-04-231 - 1
(0 - 1)
2 - 7-0.46-0.33-0.33H0.920.250.84TH
GRE D203-12-221 - 0
(1 - 0)
4 - 6---B---
GRE D227-02-220 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.54-0.32-0.26H0.860.500.90TX
GRE D225-11-211 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.40-0.32-0.40T0.910.000.91TX
GRE D229-03-141 - 0
(0 - 0)
- ---T---
GRE D222-12-130 - 0
(0 - 0)
- ---H---
INT CF01-09-132 - 2
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Niki Volou            
Chủ - Khách
KambaniakosNiki Volou
PAOK Saloniki BNiki Volou
Niki VolouMakedonikos
Nestos ChrisoupolisNiki Volou
IraklisNiki Volou
Niki VolouAO Kavala
Asteras Tripoli BNiki Volou
Niki VolouPas Giannina
Anagenisi KarditsaNiki Volou
Niki VolouKambaniakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D222-11-251 - 3
(1 - 2)
2 - 3-0.08-0.16-0.88T0.80-20.90HT
GRE D215-11-251 - 6
(0 - 3)
8 - 1---T--
GRE D209-11-256 - 0
(5 - 0)
3 - 4---T--
GRE D201-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 7---H--
GRE D225-10-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2---H--
GRE D218-10-256 - 0
(4 - 0)
3 - 5---T--
GRE D211-10-253 - 1
(1 - 1)
1 - 6-0.20-0.32-0.60B0.85-0.750.91BT
GRE D204-10-251 - 0
(1 - 0)
10 - 1---T--
GRE D228-09-250 - 3
(0 - 2)
7 - 5-0.43-0.34-0.35T-0.960.250.72TT
GRE D221-09-254 - 0
(1 - 0)
8 - 2---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Anagennisi Karditsa            
Chủ - Khách
Anagenisi KarditsaPAOK Saloniki B
MakedonikosAnagenisi Karditsa
Nestos ChrisoupolisAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaIraklis
AO KavalaAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaAsteras Tripoli B
Pas GianninaAnagenisi Karditsa
Anagenisi KarditsaKambaniakos
Anagenisi KarditsaNiki Volou
PAOK Saloniki BAnagenisi Karditsa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D222-11-252 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.74-0.24-0.140.901.250.80T
GRE D215-11-250 - 1
(0 - 1)
1 - 4-----
GRE D209-11-250 - 1
(0 - 0)
2 - 3-----
GRE D202-11-251 - 1
(0 - 1)
2 - 5-----
GRE D225-10-251 - 3
(0 - 1)
4 - 3-----
GRE D219-10-252 - 0
(2 - 0)
10 - 5-----
GRE D212-10-250 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.22-0.28-0.620.93-0.750.83X
GRE D204-10-252 - 0
(0 - 0)
5 - 0-----
GRE D228-09-250 - 3
(0 - 2)
7 - 5-0.43-0.34-0.35T-0.960.250.72TT
GRE D220-09-250 - 1
(0 - 1)
4 - 2-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%

Niki VolouSo sánh số liệuAnagennisi Karditsa
  • 30Tổng số ghi bàn13
  • 3.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 5Tổng số mất bàn6
  • 0.5Trung bình mất bàn0.6
  • 70.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Niki Volou
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem1XemXem2XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
412125.0%Xem375.0%125.0%Xem
Anagennisi Karditsa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
30030.0%Xem266.7%133.3%Xem
Niki Volou
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem375.0%125.0%Xem
Anagennisi Karditsa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Niki VolouThời gian ghi bànAnagennisi Karditsa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    11
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Niki VolouChi tiết về HT/FTAnagennisi Karditsa
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    11
    11
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Niki VolouSố bàn thắng trong H1&H2Anagennisi Karditsa
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    11
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Niki Volou
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D207-12-2025KháchPas Giannina7 Ngày
GRE D214-12-2025ChủAsteras Tripoli B14 Ngày
GRE D221-12-2025KháchAO Kavala21 Ngày
Anagennisi Karditsa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D207-12-2025KháchKambaniakos7 Ngày
GRE D214-12-2025ChủPas Giannina14 Ngày
GRE D221-12-2025KháchAsteras Tripoli B21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 66.7%Thắng66.7% [8]
  • [3] 25.0%Hòa25.0% [8]
  • [1] 8.3%Bại8.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [5] 41.7%Thắng33.3% [4]
  • [1] 8.3%Hòa16.7% [2]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.58 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.50 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [6] 54.55%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 27.27%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Niki Volou VS Anagennisi Karditsa ngày 30-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.