| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Zenit St. Petersburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
| [INT CF-] Shanghai Port FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
| Zenit St. Petersburg |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Zenit St. Petersburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS PR | 06-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.82 | -0.17 | -0.10 | T | 0.90 | 1.75 | 0.98 | T | X |
| RUS PR | 30-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.74 | -0.22 | -0.13 | T | 0.87 | 1.25 | -0.99 | T | X |
| RUS Cup | 27-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.35 | -0.28 | -0.49 | T | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | X |
| RUS PR | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.12 | -0.21 | -0.75 | T | 0.83 | -1.5 | -0.95 | T | X |
| RUS PR | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.15 | -0.22 | -0.70 | H | 0.87 | -1.25 | -0.99 | B | X |
| RUS Cup | 05-11-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.65 | -0.25 | -0.23 | B | 0.96 | 1 | 0.80 | B | T |
| RUS PR | 01-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.19 | T | 0.90 | 1 | 0.98 | T | X |
| RUS PR | 26-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | T | 0.84 | 0.75 | -0.96 | T | T |
| RUS Cup | 22-10-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | -0.85 | -0.17 | -0.11 | T | 0.96 | 2 | 0.80 | T | T |
| RUS PR | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.14 | -0.22 | -0.72 | T | 0.90 | -1.25 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
| Shanghai Port FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ACLE | 09-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | 0.80 | 1.75 | -0.98 | X | ||
| ACLE | 25-11-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.37 | -0.26 | -0.45 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T | ||
| CHA CSL | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
| ACLE | 04-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | 0.83 | 0.75 | 0.99 | X | ||
| CHA CSL | 31-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.72 | -0.21 | -0.22 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 26-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.50 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| ACLE | 21-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.33 | -0.27 | -0.47 | 0.99 | -0.25 | 0.83 | X | ||
| CHA CSL | 17-10-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 5 - 2 | -0.22 | -0.23 | -0.67 | 0.93 | -1 | 0.83 | T | ||
| ACLE | 30-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 14 - 1 | -0.76 | -0.19 | -0.13 | 0.92 | 1.5 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 26-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.86 | -0.17 | -0.12 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
| Zenit St. Petersburg |
| Zenit St. Petersburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS PR | 28-02-2026 | Chủ | Baltika Kaliningrad | 37 Ngày |
| RUS Cup | 03-03-2026 | Khách | Baltika Kaliningrad | 40 Ngày |
| RUS PR | 07-03-2026 | Khách | Gazovik Orenburg | 44 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ACLE | 11-02-2026 | Khách | Gangwon FC | 20 Ngày |
| ACLE | 18-02-2026 | Chủ | Ulsan HD FC | 27 Ngày |
| China Lea | 01-03-2026 | Chủ | Beijing Guoan | 38 Ngày |