
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-01-2018 | Beijing Wanda | Vejle U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Vejle U19 | Vejle | - | Ký hợp đồng |
| 25-02-2020 | Vejle | Dalian Professional Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Dalian Professional Reserve | Dalian Professional(2009-2024) | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2024 | Dalian Professional(2009-2024) | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-04-2025 12:00 | Shanghai Port | Meizhou Hakka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-03-2025 11:00 | Qingdao West Coast | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 18:00 | Yokohama F. Marinos | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 20:00 | Shanghai Port | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-02-2025 11:35 | Shanghai Port | Changchun Yatai | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 23-02-2025 11:35 | Shanghai Port | Shenzhen Peng City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 19-02-2025 12:00 | Shanghai Port | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2025 10:00 | Vissel Kobe | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Siêu cúp Trung Quốc | 07-02-2025 11:35 | Shanghai Port | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-12-2024 12:00 | Shanghai Port | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Chinese champion | 2 | 25 24 |
| Chinese cup winner | 1 | 24 |
| Danish second tier champion | 1 | 18 |