

| [Thai T2-4] Nongbua Pitchaya FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 33 | 37 | 4 | 50.0% |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 9 | 24 | 4 | 63.6% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 24 | 13 | 6 | 36.4% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 13 | 9 | 50.0% |
| [Thai T2-5] Chainat Hornbill FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 25 | 34 | 5 | 40.9% |
| 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 12 | 19 | 8 | 45.5% |
| 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 13 | 15 | 4 | 36.4% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | 10 | 50.0% |
| Nongbua Pitchaya FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chainat FCNong Bua Lamphu |
| Nong Bua LamphuChainat FC |
| Chainat FCNong Bua Lamphu |
| Chainat FCNong Bua Lamphu |
| Nong Bua LamphuChainat FC |
| Chainat FCNong Bua Lamphu |
| Nong Bua LamphuChainat FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 20-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L2 | 10-03-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.84 | -0.19 | -0.12 | T | 0.83 | -0.57 | 0.87 | T | T |
| THA L2 | 11-11-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | T | 0.83 | -1.00 | 0.87 | H | T |
| THA L2 | 06-03-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.34 | -0.37 | -0.43 | H | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | X |
| THA L2 | 25-10-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L2 | 17-09-17 | 4 - 0 (2 - 0) | 10 - 6 | -0.77 | -0.20 | -0.15 | B | 0.94 | -0.67 | 0.88 | B | T |
| THA L2 | 06-05-17 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 9 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | T | 0.85 | 0.00 | 0.97 | T | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
| Nongbua Pitchaya FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 23-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 8 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | T | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | T |
| THA L2 | 17-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 12 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
| THA L2 | 10-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.40 | -0.31 | -0.45 | B | 0.96 | 0 | 0.74 | B | T |
| THA LC | 27-12-25 | 1 - 5 (1 - 2) | 4 - 9 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | B | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | T |
| TH FC | 20-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L2 | 13-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| THA L2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.67 | -0.23 | -0.25 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | X |
| THA L2 | 03-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | T | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | X |
| THA L2 | 30-11-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 10 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
| THA LC | 27-11-25 | 1 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
| Chainat Hornbill FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 25-01-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| THA L2 | 18-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| THA L2 | 10-01-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 6 - 6 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | 0.86 | 1 | 0.84 | X | ||
| THA LC | 28-12-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.19 | -0.25 | -0.68 | 0.92 | -1 | 0.84 | T | ||
| THA L2 | 13-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 10-12-25 | 4 - 3 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.58 | -0.31 | -0.26 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | ||
| THA L2 | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| THA L2 | 03-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.56 | -0.31 | -0.29 | 0.79 | 0.5 | 0.91 | X | ||
| THA L2 | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.33 | -0.30 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
| THA LC | 26-11-25 | 2 - 4 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
| Nongbua Pitchaya FC |
| Nongbua Pitchaya FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 07-02-2026 | Khách | Phrae United FC | 4 Ngày |
| THA L2 | 15-02-2026 | Chủ | Nakhon Si United FC | 12 Ngày |
| THA L2 | 18-02-2026 | Khách | Sisaket United | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 07-02-2026 | Chủ | JL Chiangmai United FC | 4 Ngày |
| THA L2 | 14-02-2026 | Khách | Phrae United FC | 11 Ngày |
| THA L2 | 19-02-2026 | Chủ | Mahasarakham United FC | 16 Ngày |

