| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Prykarpattya Ivano Frankivsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] FC Bukovyna chernivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | 16 | 83.3% |
| Prykarpattya Ivano Frankivsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 05-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.24 | -0.31 | -0.60 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | T |
| UKR D2 | 04-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKRC | 12-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 08-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 22-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 20-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 04-11-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 18-09-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKRC | 31-08-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 17-07-19 | 1 - 2 (1 - 2) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Prykarpattya Ivano Frankivsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 29-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 23-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 03-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | B | 0.93 | 0.5 | 0.77 | B | T |
| UKR D2 | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 13-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.23 | -0.29 | -0.60 | H | 0.94 | -0.75 | 0.88 | B | X |
| UKR D2 | 09-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.33 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
| UKR D2 | 03-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 08-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 28-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
| UKR D2 | 24-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 12-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Prykarpattya Ivano Frankivsk |
| Prykarpattya Ivano Frankivsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Chủ | FC Livyi Bereh | 35 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Khách | FC Bukovyna chernivtsi | 42 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Chủ | Metalist Kharkiv | 49 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKRC | 04-03-2026 | Khách | LNZ Cherkasy | 18 Ngày |
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | FC Victoria Mykolaivka | 35 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Chủ | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 42 Ngày |