

| [BUL Vtora Liga-2] Fratria |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 16 | 7 | 4 | 50 | 23 | 55 | 2 | 59.3% |
| 13 | 10 | 1 | 2 | 30 | 11 | 31 | 2 | 76.9% |
| 14 | 6 | 6 | 2 | 20 | 12 | 24 | 3 | 42.9% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 9 | 33.3% |
| [BUL Vtora Liga-11] Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 36 | 32 | 11 | 29.6% |
| 14 | 5 | 2 | 7 | 14 | 14 | 17 | 11 | 35.7% |
| 13 | 3 | 6 | 4 | 14 | 22 | 15 | 9 | 23.1% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 4 | 16.7% |
| Fratria |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lokomotiv Gorna OryahovitsaFratria |
| Lokomotiv Gorna OryahovitsaFratria |
| FratriaLokomotiv Gorna Oryahovitsa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 06-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.27 | -0.31 | -0.54 | H | 0.91 | -0.50 | 0.85 | B | X |
| BUL SL | 07-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.63 | -0.28 | -0.24 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
| BUL SL | 09-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
| Fratria |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 28-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.78 | -0.23 | -0.15 | T | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | T |
| BUL SL | 23-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | H | 0.95 | 0 | 0.75 | H | X |
| BUL SL | 15-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
| BUL SL | 08-03-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BUL SL | 28-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.28 | -0.32 | -0.56 | T | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | T |
| BUL SL | 22-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.78 | -0.23 | -0.14 | H | 0.96 | 1.5 | 0.74 | T | X |
| BUL SL | 17-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | H | 0.88 | -0.5 | 0.88 | B | X |
| INT CF | 06-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 03-02-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 02-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
| Lokomotiv Gorna Oryahovitsa |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BUL SL | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.47 | -0.33 | -0.34 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | X | ||
| BUL SL | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 14-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.27 | -0.20 | 0.90 | 1 | 0.80 | X | ||
| BUL SL | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.49 | -0.33 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| BUL SL | 15-02-26 | 3 - 3 (2 - 2) | 9 - 5 | -0.39 | -0.33 | -0.40 | 0.89 | 0 | 0.87 | T | ||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| Fratria |
| Fratria |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 18-04-2026 | Khách | Spartak Pleven | 9 Ngày |
| BUL SL | 25-04-2026 | Chủ | CSKA Sofia B | 16 Ngày |
| BUL SL | 02-05-2026 | Khách | Vihren Sandanski | 23 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 18-04-2026 | Chủ | Yantra Gabrovo | 9 Ngày |
| BUL SL | 25-04-2026 | Khách | Minyor Pernik | 16 Ngày |
| BUL SL | 09-05-2026 | Khách | Ludogorets Razgrad II | 30 Ngày |

