So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.93
0
0.75
1.00
2
0.80
2.79
2.94
2.37
Live
-0.93
0
0.78
-0.96
2
0.80
2.71
2.85
2.63
Run
0.07
-0.25
-0.21
-0.27
4.5
0.11
16.50
13.50
1.01
Mansion88Sớm
0.95
0
0.85
-0.94
2
0.72
2.86
2.90
2.35
Live
-0.89
0
0.77
-0.93
2
0.78
2.64
2.86
2.56
Run
-0.94
0
0.82
-0.18
4.5
0.09
21.00
4.35
1.22
188betSớm
-0.93
0
0.76
-0.99
2
0.81
2.79
2.94
2.37
Live
-0.81
0
0.69
-0.95
2
0.81
3.10
2.86
2.34
Run
0.06
-0.25
-0.18
-0.20
4.5
0.06
21.00
5.50
1.12
SbobetSớm
-0.93
0
0.74
-0.99
2
0.79
2.80
2.78
2.36
Live
-0.94
0
0.82
-0.93
2
0.79
2.78
2.81
2.46
Run
-0.94
0
0.82
-0.19
4.5
0.07
14.00
4.30
1.22

Bên nào sẽ thắng?

Chernomorets Novorossijsk
ChủHòaKhách
Rotor Volgograd
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Chernomorets NovorossijskSo Sánh Sức MạnhRotor Volgograd
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS 1st League-15] Chernomorets Novorossijsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2878133239291525.0%
146261919201042.9%
1416713209167.1%
621367733.3%
[RUS 1st League-4] Rotor Volgograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281297362245442.9%
1492321829364.3%
14374151416921.4%
613257616.7%

Thành tích đối đầu

Chernomorets Novorossijsk            
Chủ - Khách
Rotor VolgogradChernomorets Novorossiysk
Chernomorets NovorossiyskRotor Volgograd
Rotor VolgogradChernomorets Novorossiysk
Rotor VolgogradChernomorets Novorossiysk
Rotor VolgogradChernomorets Novorossiysk
Chernomorets NovorossiyskRotor Volgograd
Chernomorets NovorossiyskRotor Volgograd
Chernomorets NovorossiyskRotor Volgograd
Chernomorets NovorossiyskRotor Volgograd
Rotor VolgogradChernomorets Novorossiysk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D112-10-252 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.49-0.35-0.29B0.770.25-0.95BT
RUS D113-04-251 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.54-0.34-0.24H0.850.500.97TT
RUS D120-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.43-0.34-0.35T-0.930.250.75TT
RUS D221-05-232 - 1
(2 - 0)
3 - 0---B---
RUS D225-03-230 - 0
(0 - 0)
- ---H---
RUS D218-09-220 - 0
(0 - 0)
- ---H---
INT CF05-02-181 - 2
(0 - 2)
5 - 3---B---
INT CF26-06-171 - 1
(0 - 1)
4 - 2---H---
RUS D212-03-171 - 0
(0 - 0)
- ---T---
RUS D219-08-162 - 0
(0 - 0)
5 - 0---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Chernomorets Novorossijsk            
Chủ - Khách
KAMAZ Naberezhnye ChelnyChernomorets Novorossiysk
FakelChernomorets Novorossiysk
Chernomorets NovorossiyskSKA Khabarovsk
Chernomorets NovorossiyskTorpedo Moscow
Volgar-Gazprom AstrachanChernomorets Novorossiysk
Chernomorets NovorossiyskAvangard
Chernomorets NovorossiyskPFK Kuban
Chernomorets NovorossiyskFC Sevastopol
Chernomorets NovorossiyskFK Kaluga
PSK Dinskoy RayonChernomorets Novorossiysk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D121-03-263 - 1
(2 - 1)
5 - 4-0.54-0.33-0.28B0.850.50.85BT
RUS D114-03-260 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.71-0.27-0.14H0.7611.00TX
RUS D107-03-263 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.45-0.32-0.35T0.970.250.79TT
RUS D101-03-260 - 2
(0 - 1)
7 - 8-0.35-0.34-0.43B0.76-0.25-0.94BH
INT CF18-02-261 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT CF08-02-262 - 1
(0 - 1)
1 - 4---T--
INT CF04-02-261 - 4
(0 - 1)
2 - 2---B--
INT CF01-02-261 - 1
(0 - 0)
- ---H--
INT CF25-01-264 - 1
(1 - 0)
- ---T--
INT CF18-01-260 - 3
(0 - 2)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%

Rotor Volgograd            
Chủ - Khách
Rotor VolgogradFakel
KAMAZ Naberezhnye ChelnyRotor Volgograd
Rotor VolgogradUral Sverdlovsk Oblast
Spartak KostromaRotor Volgograd
Rotor VolgogradVolga Ulyanovsk
Rotor VolgogradTermez Surkhon
Yenisey KrasnoyarskRotor Volgograd
Rotor VolgogradOTMK Olmaliq
Rotor VolgogradFK Aktobe Lento
Rotor VolgogradOkzhetpes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS D120-03-261 - 0
(1 - 0)
5 - 6-0.31-0.35-0.490.94-0.250.76X
RUS D114-03-261 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.42-0.34-0.360.730-0.97H
RUS D109-03-261 - 1
(1 - 0)
2 - 10-0.32-0.37-0.430.79-0.25-0.97T
RUS D128-02-261 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.51-0.34-0.270.970.50.85T
INT CF18-02-261 - 3
(1 - 1)
- -----
INT CF17-02-260 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF14-02-262 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF11-02-262 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF08-02-262 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF31-01-261 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%

Chernomorets NovorossijskSo sánh số liệuRotor Volgograd
  • 15Tổng số ghi bàn11
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn10
  • 1.3Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Chernomorets Novorossijsk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem1XemXem13XemXem41.7%XemXem11XemXem45.8%XemXem8XemXem33.3%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem
Rotor Volgograd
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem2XemXem10XemXem52%XemXem15XemXem60%XemXem9XemXem36%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
632150.0%Xem350.0%233.3%Xem
Chernomorets Novorossijsk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem5XemXem7XemXem50%XemXem15XemXem62.5%XemXem8XemXem33.3%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem2XemXem18.2%XemXem
13XemXem7XemXem4XemXem2XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Rotor Volgograd
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem5XemXem10XemXem40%XemXem13XemXem52%XemXem12XemXem48%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem5XemXem5XemXem3XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
632150.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Chernomorets NovorossijskThời gian ghi bànRotor Volgograd
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    13
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    10
    10
    Bàn thắng H1
    6
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Chernomorets NovorossijskChi tiết về HT/FTRotor Volgograd
  • 2
    6
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    13
    7
    H/H
    4
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    4
    B/B
ChủKhách
Chernomorets NovorossijskSố bàn thắng trong H1&H2Rotor Volgograd
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    15
    10
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Chernomorets Novorossijsk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D103-04-2026KháchChelyabinsk5 Ngày
RUS D111-04-2026ChủSpartak Kostroma13 Ngày
Rotor Volgograd
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS D105-04-2026ChủNeftekhimik Nizhnekamsk7 Ngày
RUS D112-04-2026ChủSokol14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng42.9% [12]
  • [8] 28.6%Hòa32.1% [12]
  • [13] 46.4%Bại25.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng10.7% [3]
  • [2] 7.1%Hòa25.0% [7]
  • [6] 21.4%Bại14.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    1.29
  • TB mất điểm
    0.79
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Hòa40.00% [4]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Chernomorets Novorossijsk VS Rotor Volgograd ngày 29-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.