So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
-0.98
0.88
1.75
0.92
2.56
2.92
2.88
Live
-0.83
0
0.72
0.87
1.5
1.00
3.35
2.48
2.65
Run
-0.74
0
0.61
-0.23
0.5
0.09
16.00
1.07
12.50
BET365Sớm
0.78
0
-0.97
0.90
1.75
0.90
2.50
2.70
2.88
Live
0.72
-0.25
-0.93
0.80
1.5
1.00
3.10
2.60
2.40
Run
-0.70
0
0.52
-0.08
0.5
0.04
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.72
0
-0.93
0.86
1.75
0.92
2.74
2.70
2.60
Live
-0.84
0
0.72
-0.88
1.75
0.74
3.15
2.55
2.45
Run
-0.72
0
0.62
-0.12
0.5
0.04
18.00
1.02
15.00
188betSớm
0.81
0
-0.97
0.89
1.75
0.93
2.56
2.92
2.88
Live
-0.83
0
0.74
0.88
1.5
-0.99
3.35
2.48
2.65
Run
-0.72
0
0.62
-0.24
0.5
0.14
16.00
1.07
12.50
SbobetSớm
0.96
0
0.92
0.92
1.75
0.94
2.64
2.65
2.58
Live
-0.90
0
0.78
0.82
1.5
-0.96
2.95
2.59
2.51
Run
0.08
-0.25
-0.18
-0.14
0.5
0.04
12.00
1.10
9.00

Bên nào sẽ thắng?

Haras El Hodood
ChủHòaKhách
Ismaily SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Haras El HodoodSo Sánh Sức MạnhIsmaily SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-29] Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2146111529352919.0%
113441115132027.3%
1012741453310.0%
612359516.7%
[EGY Premier League-35] Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2133151128233514.3%
1021791673320.0%
111282125279.1%
601531010.0%

Thành tích đối đầu

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
Haras El HedoudIsmaily
IsmailyHaras El Hedoud
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudIsmaily
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudIsmaily
Haras El HedoudIsmaily
IsmailyHaras El Hedoud
IsmailyHaras El Hedoud
Haras El HedoudIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY Cup01-12-251 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.47-0.35-0.31H0.880.250.88TT
EGY D118-10-253 - 1
(1 - 1)
1 - 4-0.38-0.34-0.36B0.850.000.97BT
EGY D125-12-242 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.35-0.22H0.940.500.88TT
EGY LC11-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.40-0.32-0.35T0.780.00-0.96TT
EGY D121-05-231 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.55-0.31-0.24B0.820.501.00BX
EGY D108-01-232 - 0
(1 - 0)
1 - 14-0.31-0.32-0.46T0.92-0.250.90TH
EGY D123-08-202 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.38-0.40-0.34H0.770.00-0.95HT
EGY D118-10-190 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.48-0.34-0.29T0.810.25-0.93TX
EGY D130-04-190 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.54-0.31-0.25T0.850.50-0.97TX
EGY D111-11-181 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.30-0.33-0.47T0.97-0.250.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
Haras El HedoudPyramids FC
Talaea EI-GaishHaras El Hedoud
Haras El HedoudEnppi
ZamalekHaras El Hedoud
Haras El HedoudZED FC
Haras El HedoudPharco
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudKahraba Ismailia
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
Smouha SCHaras El Hedoud
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D105-03-261 - 3
(0 - 1)
2 - 10-0.14-0.24-0.75B0.90-1.250.92BT
EGY D128-02-261 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.47-0.35-0.26B0.820.251.00BX
EGY D124-02-261 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.27-0.34-0.47T-0.95-0.250.83TX
EGY D120-02-262 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.71-0.24-0.13B-0.981.250.80BX
EGY Cup14-02-261 - 1
(0 - 0)
0 - 7-0.27-0.33-0.50H0.80-0.5-0.98BT
EGY D105-02-262 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.42-0.34-0.32H-0.960.250.78TT
EGY D130-01-262 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.48-0.35-0.24B-0.930.50.81BT
EGY D122-01-261 - 2
(1 - 2)
3 - 5-0.42-0.32-0.34B-0.930.250.80BT
EGY LC17-01-260 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.31-0.34-0.47H0.96-0.250.86BX
EGY LC11-01-261 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.54-0.35-0.23B0.850.50.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%

Ismaily SC            
Chủ - Khách
Al MasryIsmaily
IsmailyEl Gouna FC
Ceramica Cleopatra FCIsmaily
IsmailyWadi Degla SC
Al Ahly SCIsmaily
Future FCIsmaily
IsmailyEl Mokawloon El Arab
IsmailyWadi Degla SC
NBE SCIsmaily
IsmailyFuture FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D106-03-262 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.68-0.27-0.170.9510.87X
EGY D128-02-261 - 2
(1 - 0)
1 - 4-0.33-0.35-0.40-0.9200.73T
EGY D124-02-261 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.65-0.27-0.16-0.9710.85H
EGY D120-02-261 - 2
(0 - 1)
5 - 7-0.25-0.34-0.48-0.95-0.250.77T
EGY D111-02-262 - 0
(2 - 0)
10 - 3-0.82-0.18-0.090.971.750.91X
EGY D129-01-261 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.57-0.33-0.19-0.980.750.80X
EGY D122-01-261 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.29-0.34-0.450.97-0.250.91T
EGY LC17-01-261 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.27-0.34-0.510.86-0.50.96T
EGY LC12-01-260 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.63-0.29-0.200.800.750.96X
EGY LC01-01-260 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.35-0.35-0.380.9600.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%

Haras El HodoodSo sánh số liệuIsmaily SC
  • 6Tổng số ghi bàn5
  • 0.6Trung bình ghi bàn0.5
  • 14Tổng số mất bàn14
  • 1.4Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem0XemXem11XemXem45%XemXem10XemXem50%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem5XemXem1XemXem14XemXem25%XemXem7XemXem35%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem0XemXem0%XemXem8XemXem80%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
Haras El Hodood
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem6XemXem4XemXem10XemXem30%XemXem15XemXem75%XemXem3XemXem15%XemXem
10XemXem2XemXem3XemXem5XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem1XemXem10%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
Ismaily SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem4XemXem8XemXem40%XemXem12XemXem60%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem2XemXem4XemXem4XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Haras El HodoodThời gian ghi bànIsmaily SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    13
    0 Bàn
    8
    5
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    4
    Bàn thắng H1
    5
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Haras El HodoodChi tiết về HT/FTIsmaily SC
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    4
    1
    H/H
    3
    9
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    8
    5
    B/B
ChủKhách
Haras El HodoodSố bàn thắng trong H1&H2Ismaily SC
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    2
    Hòa
    5
    10
    Mất 1 bàn
    6
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Haras El Hodood
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D105-04-2026KháchNBE SC16 Ngày
EGY D108-04-2026ChủFuture FC19 Ngày
EGY D113-04-2026KháchPharco24 Ngày
Ismaily SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D105-04-2026ChủTalaea EI-Gaish16 Ngày
EGY D109-04-2026KháchEl Mokawloon El Arab20 Ngày
EGY D114-04-2026KháchKahraba Ismailia25 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 19.0%Thắng14.3% [3]
  • [6] 28.6%Hòa14.3% [3]
  • [11] 52.4%Bại71.4% [15]
  • Chủ/Khách
  • [3] 14.3%Thắng4.8% [1]
  • [4] 19.0%Hòa9.5% [2]
  • [4] 19.0%Bại38.1% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    0.76
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 27.27%Hòa18.18% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn45.45% [5]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Haras El Hodood VS Ismaily SC ngày 20-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.