

| [Inner Mongolia Super League-7] Hohhot Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 0.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 4 | 16 | 83.3% |
| [Inner Mongolia Super League-1] Chifeng Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | 8 | 33.3% |
| Hohhot Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chifeng TeamHohhot Team |
| Hohhot TeamChifeng Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 12-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IMSL | 07-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hohhot Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CN MIT | 02-04-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CN MIT | 30-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 12-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 07-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 04-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 01-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chifeng Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 12-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 07-10-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 01-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 13-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 06-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 30-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 23-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hohhot Team |
| Hohhot Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

