So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.5
0.91
0.84
2.5
0.92
1.85
3.45
3.45
Live
0.90
0.75
0.92
0.71
2.75
-0.92
1.77
3.80
3.65
Run
-0.17
0.25
0.03
-0.17
2.5
0.01
17.00
13.50
1.01
BET365Sớm
0.88
0.5
0.93
0.85
2.5
0.95
1.83
3.60
3.40
Live
0.92
0.75
0.87
0.90
3
0.90
1.70
4.00
3.60
Run
0.50
0
-0.67
-0.14
2.5
0.08
81.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.82
0.5
0.94
0.88
2.75
0.88
1.75
3.40
3.95
Live
0.64
0.5
-0.88
0.58
2.75
-0.82
1.64
3.80
4.00
Run
0.58
0
-0.74
-0.27
2.5
0.15
91.00
7.10
1.03
188betSớm
0.86
0.5
0.92
0.85
2.5
0.93
1.85
3.45
3.45
Live
0.93
0.75
0.91
0.86
3
0.96
1.77
3.70
3.80
Run
-0.19
0.25
0.07
-0.18
2.5
0.04
17.00
13.50
1.01
SbobetSớm
0.82
0.5
1.00
0.85
2.5
0.95
1.82
3.20
3.59
Live
0.84
0.5
1.00
0.73
2.5
-0.92
1.84
3.43
3.50
Run
0.58
0
-0.74
-0.19
2.5
0.05
55.00
9.40
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Sogdiana Jizak
ChủHòaKhách
Bunyodkor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sogdiana JizakSo Sánh Sức MạnhBunyodkor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-8] Sogdiana Jizak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3010713373737833.3%
15834231427753.3%
152491423101313.3%
6402951266.7%
[UZB Super League-5] Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3013107484049543.3%
156542321231040.0%
15753251926446.7%
62221112833.3%

Thành tích đối đầu

Sogdiana Jizak            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D129-06-253 - 2
(1 - 2)
10 - 8-0.44-0.31-0.37B-0.940.250.76BT
UZB D127-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.31-0.41H-0.990.000.81HX
UZB D126-05-244 - 0
(3 - 0)
5 - 8-0.51-0.31-0.30T0.950.500.87TT
UZB D130-07-230 - 2
(0 - 2)
11 - 0---T---
UZB D104-03-230 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.51-0.31-0.30B0.950.500.87BX
UZB D101-08-222 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.27T-0.970.750.79TX
UZB D103-03-220 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.44-0.36-0.31H0.940.250.82TX
UZB D116-09-210 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.50-0.31-0.31H1.000.500.82TX
UzbC24-04-211 - 1
(0 - 1)
3 - 1---H---
UZB D108-04-212 - 2
(2 - 2)
4 - 3-0.56-0.31-0.25H0.800.50-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Sogdiana Jizak            
Chủ - Khách
Xorazm UrganchSogdiana Jizak
Sogdiana JizakQizilqum Zarafshon
Buxoro FKSogdiana Jizak
Sogdiana JizakTermez Surkhon
Shurtan GuzorSogdiana Jizak
Sogdiana JizakNeftchi Fargona
Buxoro FKSogdiana Jizak
FK AndijonSogdiana Jizak
Sogdiana JizakOTMK Olmaliq
Sogdiana JizakNavbahor Namangan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D109-11-250 - 2
(0 - 0)
8 - 5-0.32-0.30-0.50T0.80-0.5-0.98TX
UZB D102-11-253 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.59-0.29-0.24T0.900.750.96TT
UZB D123-10-252 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.40-0.30-0.42B0.9400.82BX
UZB D117-10-252 - 1
(2 - 0)
4 - 9-0.57-0.30-0.25T0.990.750.77TT
UZB D105-10-251 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.26-0.29-0.57T0.86-0.750.96TT
UZB D130-09-250 - 1
(0 - 1)
10 - 4-0.36-0.31-0.43B0.75-0.25-0.99BX
UzbC25-09-252 - 2
(2 - 0)
6 - 10-0.29-0.30-0.52H0.79-0.50.91BT
UZB D121-09-252 - 2
(0 - 0)
11 - 3-0.38-0.31-0.43H-0.9400.80HT
UZB D112-09-254 - 1
(2 - 0)
0 - 6-0.47-0.30-0.35T0.900.250.86TT
UzbC25-08-254 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.33-0.34T0.840.250.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
PakhtakorKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorMashal Muborak
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNasaf Qarshi
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
OTMK OlmaliqKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorXorazm Urganch
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Qizilqum ZarafshonKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D108-11-251 - 3
(1 - 1)
6 - 3-0.32-0.29-0.490.82-0.5-0.96T
UZB D103-11-254 - 2
(3 - 0)
2 - 3-0.74-0.22-0.160.821.250.94T
UZB D126-10-252 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.62-0.27-0.230.860.750.96T
UZB D118-10-250 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.49-0.30-0.330.790.250.97X
UZB D104-10-252 - 2
(2 - 1)
1 - 4-0.29-0.29-0.540.90-0.50.86T
UZB D128-09-252 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.33-0.30-0.471.00-0.250.86T
UZB D119-09-255 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.29-0.250.920.750.90T
UZB D114-09-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-----
UzbC27-08-252 - 4
(1 - 2)
3 - 8-0.68-0.25-0.190.8210.94T
UZB D122-08-251 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.32-0.32-0.460.95-0.250.91H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 88%

Sogdiana JizakSo sánh số liệuBunyodkor
  • 21Tổng số ghi bàn16
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.6
  • 10Tổng số mất bàn22
  • 1.0Trung bình mất bàn2.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Sogdiana Jizak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem3XemXem14XemXem39.3%XemXem11XemXem39.3%XemXem16XemXem57.1%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem15XemXem0XemXem12XemXem55.6%XemXem16XemXem59.3%XemXem10XemXem37%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Sogdiana Jizak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem9XemXem6XemXem13XemXem32.1%XemXem12XemXem42.9%XemXem9XemXem32.1%XemXem
14XemXem6XemXem3XemXem5XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
14XemXem3XemXem3XemXem8XemXem21.4%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem
Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem14XemXem2XemXem11XemXem51.9%XemXem14XemXem51.9%XemXem6XemXem22.2%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sogdiana JizakThời gian ghi bànBunyodkor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    10
    0 Bàn
    7
    12
    1 Bàn
    6
    5
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    8
    13
    Bàn thắng H1
    15
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sogdiana JizakChi tiết về HT/FTBunyodkor
  • 4
    4
    T/T
    0
    4
    T/H
    0
    1
    T/B
    4
    3
    H/T
    12
    10
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    3
    3
    B/B
ChủKhách
Sogdiana JizakSố bàn thắng trong H1&H2Bunyodkor
  • 4
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    14
    15
    Hòa
    5
    2
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sogdiana Jizak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D129-11-2025KháchKuruvchi Kokand Qoqon7 Ngày
Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D129-11-2025ChủFK Andijon7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 33.3%Thắng43.3% [13]
  • [7] 23.3%Hòa33.3% [13]
  • [13] 43.3%Bại23.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [8] 26.7%Thắng23.3% [7]
  • [3] 10.0%Hòa16.7% [5]
  • [4] 13.3%Bại10.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.23 
  • TB mất điểm
    1.23 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.47 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.60
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Sogdiana Jizak VS Bunyodkor ngày 22-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.