| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CMCL-4] Chongqing Dikai |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 4 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 0.0% |
| [CMCL-1] Shenzhen Jixiang |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 10 | 50.0% |
| Chongqing Dikai |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Chongqing Dikai |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chengdu Yuhui RendeChongqing Dikai |
| Chongqing DikaiKunming Zheng He Shipman |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 06-04-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 28-08-18 | 0 - 5 (0 - 2) | 4 - 17 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Shenzhen Jixiang |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 06-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 17-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 05-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 30-09-25 | 4 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 20-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 14-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 07-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 03-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Chongqing Dikai |
| Chongqing Dikai |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

