

| [LUX National Division-4] Atert Bissen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 10 | 3 | 3 | 37 | 16 | 33 | 4 | 62.5% |
| 8 | 6 | 1 | 1 | 21 | 5 | 19 | 4 | 75.0% |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 11 | 14 | 3 | 50.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | 9 | 33.3% |
| [LUX National Division-3] F91 Dudelange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 10 | 4 | 2 | 39 | 21 | 34 | 3 | 62.5% |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 26 | 11 | 22 | 1 | 77.8% |
| 7 | 3 | 3 | 1 | 13 | 10 | 12 | 5 | 42.9% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 11 | 50.0% |
| Atert Bissen |
| Chủ - Khách |
|---|
| F91 DudelangeAtert Bissen |
| F91 DudelangeAtert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 17-08-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| F91 Dudelange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 6 - 3 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Atert Bissen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 22-02-2026 | Khách | US Mondorf-les-Bains | 7 Ngày |
| LUX D1 | 01-03-2026 | Chủ | Swift Hesperange | 14 Ngày |
| LUX Cup | 04-03-2026 | Chủ | US Mondorf-les-Bains | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 22-02-2026 | Chủ | Mamer | 7 Ngày |
| LUX D1 | 01-03-2026 | Khách | Racing Union Luxemburg | 14 Ngày |
| LUX D1 | 08-03-2026 | Khách | Rodange 91 | 21 Ngày |

