| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-1] FC Differdange 03 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 14 | 7 | 1 | 48 | 16 | 49 | 1 | 63.6% |
| 11 | 7 | 4 | 0 | 27 | 10 | 25 | 3 | 63.6% |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 6 | 24 | 1 | 63.6% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 2 | 14 | 66.7% |
| [LUX National Division-10] Hostert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 6 | 9 | 25 | 39 | 27 | 10 | 31.8% |
| 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 17 | 15 | 7 | 36.4% |
| 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 22 | 12 | 11 | 27.3% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 14 | 66.7% |
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 14-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 27-04-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 14-05-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 10-12-22 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 16-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LUX D1 | 07-11-21 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 05-04-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LUX D1 | 23-09-20 | 4 - 5 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LUX D1 | 29-02-20 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hostert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-01-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Differdange 03 |
| FC Differdange 03 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 15-03-2026 | Chủ | Jeunesse Esch | 7 Ngày |
| LUX D1 | 22-03-2026 | Khách | F91 Dudelange | 14 Ngày |
| LUX D1 | 04-04-2026 | Chủ | US Mondorf-les-Bains | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 15-03-2026 | Chủ | Progres Niedercorn | 7 Ngày |
| LUX D1 | 22-03-2026 | Khách | Jeunesse Esch | 14 Ngày |
| LUX D1 | 04-04-2026 | Chủ | UN Kaerjeng 97 | 27 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

