So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
-0.75
0.97
0.93
2.25
0.93
4.50
3.55
1.74
Live
1.00
-0.75
0.88
0.98
2.25
0.88
5.10
3.60
1.65
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
0.5
0.01
23.00
1.01
17.00
BET365Sớm
0.88
-0.75
0.93
0.90
2.25
0.90
5.00
3.30
1.62
Live
0.95
-0.75
0.85
0.95
2.25
0.85
6.00
3.40
1.65
Run
-0.39
0
0.27
-0.08
0.5
0.04
34.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.92
-0.75
0.94
0.89
2.25
0.95
4.80
3.50
1.72
Live
-0.96
-0.75
0.88
-0.99
2.25
0.89
5.20
3.40
1.68
Run
-0.36
0
0.27
-0.11
0.5
0.03
30.00
1.02
11.00
188betSớm
0.92
-0.75
0.98
0.94
2.25
0.94
4.50
3.55
1.74
Live
-0.99
-0.75
0.91
0.99
2.25
0.89
5.10
3.60
1.65
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.14
0.5
0.04
26.00
1.01
17.00
SbobetSớm
0.88
-0.75
-0.98
0.93
2.25
0.95
4.49
3.40
1.71
Live
-0.98
-0.75
0.90
0.98
2.25
0.92
5.10
3.50
1.67
Run
-0.35
0
0.27
-0.18
0.5
0.10
20.00
1.09
8.80

Bên nào sẽ thắng?

A.C. Reggiana 1919
ChủHòaKhách
Monza
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
A.C. Reggiana 1919So Sánh Sức MạnhMonza
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie B-18] A.C. Reggiana 1919
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3279163049301821.9%
154651619181826.7%
1733111430121517.6%
622248833.3%
[ITA Serie B-2] Monza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
321985502665259.4%
161231291039275.0%
16754211626343.8%
64111061366.7%

Thành tích đối đầu

A.C. Reggiana 1919            
Chủ - Khách
MonzaA.C. Reggiana 1919
MonzaA.C. Reggiana 1919
MonzaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Monza
MonzaA.C. Reggiana 1919
MonzaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Monza
MonzaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Monza
A.C. Reggiana 1919Monza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D225-10-253 - 1
(3 - 1)
7 - 2-0.63-0.26-0.19B-0.931.000.80BT
ITA Cup13-08-231 - 2
(1 - 0)
9 - 5-0.76-0.20-0.13T0.98-0.670.90TH
ITA D216-03-212 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.69-0.22-0.16B-0.96-0.800.84BX
ITA D206-12-203 - 0
(0 - 0)
2 - 11-0.27-0.30-0.50T0.89-0.500.99TT
INT CF20-08-171 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.40-0.30-0.41H0.950.000.87HX
ITA SC15-01-120 - 2
(0 - 1)
- -0.40-0.35-0.37T0.880.000.98TX
ITA SC11-09-111 - 2
(0 - 2)
- -0.65-0.29-0.18B0.800.75-0.98BT
ITA SC23-01-110 - 0
(0 - 0)
- -0.38-0.37-0.37H0.920.000.92HX
ITA SC12-09-103 - 2
(2 - 2)
- -0.54-0.33-0.25T0.920.500.92TT
ITA SC C07-10-094 - 2
(2 - 1)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

A.C. Reggiana 1919            
Chủ - Khách
VeneziaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919SudTirol
SpeziaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Avellino
EmpoliA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Mantova
CatanzaroA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Juve Stabia
FrosinoneA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Cesena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D207-03-262 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.75-0.20-0.13B-0.951.50.83BX
ITA D203-03-260 - 4
(0 - 1)
3 - 4-0.34-0.35-0.39B-0.9300.80BT
ITA D228-02-260 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.51-0.30-0.27T0.960.50.92TX
ITA D222-02-261 - 1
(1 - 1)
1 - 8-0.41-0.31-0.36H0.800-0.93HX
ITA D215-02-261 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.51-0.29-0.27H0.960.50.92TX
ITA D210-02-261 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.41-0.32-0.34T0.770-0.89TX
ITA D207-02-262 - 0
(1 - 0)
2 - 10-0.52-0.29-0.27B0.920.50.96BX
ITA D201-02-261 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.33-0.31-0.43H0.85-0.25-0.97BH
ITA D224-01-261 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.62-0.24-0.21B0.810.75-0.93BX
ITA D217-01-261 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.31-0.30-0.47B-0.99-0.250.87BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%

Monza            
Chủ - Khách
SpeziaMonza
CesenaMonza
MonzaACD Virtus Entella
CarrareseMonza
MonzaJuve Stabia
SudTirolMonza
MonzaAvellino
PadovaMonza
MonzaPescara
MonzaFrosinone
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D207-03-264 - 2
(2 - 2)
3 - 2-0.29-0.30-0.490.82-0.5-0.94T
ITA D203-03-261 - 3
(0 - 2)
4 - 2-0.32-0.31-0.460.96-0.250.92T
ITA D227-02-262 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.62-0.27-0.200.800.75-0.93X
ITA D221-02-260 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.29-0.29-0.500.86-0.5-0.98X
ITA D215-02-262 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.61-0.28-0.200.890.750.99T
ITA D211-02-260 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.31-0.32-0.460.98-0.250.90X
ITA D208-02-262 - 1
(0 - 0)
15 - 2-0.66-0.25-0.170.9710.91T
ITA D201-02-261 - 2
(1 - 1)
3 - 9-0.24-0.30-0.54-0.97-0.50.85T
ITA D224-01-263 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.74-0.20-0.140.831.25-0.95T
ITA D217-01-262 - 2
(1 - 1)
9 - 5-0.54-0.27-0.260.840.5-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%

A.C. Reggiana 1919So sánh số liệuMonza
  • 6Tổng số ghi bàn19
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.9
  • 14Tổng số mất bàn10
  • 1.4Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

A.C. Reggiana 1919
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem12XemXem2XemXem15XemXem41.4%XemXem14XemXem48.3%XemXem14XemXem48.3%XemXem
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
631250.0%Xem116.7%583.3%Xem
Monza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem17XemXem3XemXem9XemXem58.6%XemXem14XemXem48.3%XemXem13XemXem44.8%XemXem
14XemXem10XemXem1XemXem3XemXem71.4%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
A.C. Reggiana 1919
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem12XemXem8XemXem9XemXem41.4%XemXem15XemXem51.7%XemXem7XemXem24.1%XemXem
14XemXem3XemXem7XemXem4XemXem21.4%XemXem9XemXem64.3%XemXem2XemXem14.3%XemXem
15XemXem9XemXem1XemXem5XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem233.3%116.7%Xem
Monza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem9XemXem4XemXem16XemXem31%XemXem12XemXem41.4%XemXem12XemXem41.4%XemXem
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
15XemXem4XemXem4XemXem7XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

A.C. Reggiana 1919Thời gian ghi bànMonza
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    8
    0 Bàn
    15
    9
    1 Bàn
    2
    9
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    15
    16
    Bàn thắng H1
    10
    24
    Bàn thắng H2
ChủKhách
A.C. Reggiana 1919Chi tiết về HT/FTMonza
  • 3
    8
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    7
    H/T
    9
    8
    H/H
    6
    4
    H/B
    0
    2
    B/T
    1
    0
    B/H
    8
    1
    B/B
ChủKhách
A.C. Reggiana 1919Số bàn thắng trong H1&H2Monza
  • 1
    7
    Thắng 2+ bàn
    3
    10
    Thắng 1 bàn
    12
    8
    Hòa
    8
    3
    Mất 1 bàn
    6
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
A.C. Reggiana 1919
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D222-03-2026KháchACD Virtus Entella5 Ngày
ITA D206-04-2026ChủPescara20 Ngày
ITA D212-04-2026ChủCarrarese26 Ngày
Monza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D221-03-2026ChủVenezia4 Ngày
ITA D206-04-2026KháchCatanzaro20 Ngày
ITA D211-04-2026ChủBari25 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

A.C. Reggiana 1919
Chấn thương
Án treo giò
Monza
Chấn thương
Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 21.9%Thắng59.4% [19]
  • [9] 28.1%Hòa25.0% [19]
  • [16] 50.0%Bại15.6% [5]
  • Chủ/Khách
  • [4] 12.5%Thắng21.9% [7]
  • [6] 18.8%Hòa15.6% [5]
  • [5] 15.6%Bại12.5% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    49 
  • TB được điểm
    0.94 
  • TB mất điểm
    1.53 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.56
  • TB mất điểm
    0.81
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 36.36%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

A.C. Reggiana 1919 VS Monza ngày 18-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.