So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
0
-0.95
0.88
2
0.92
2.54
2.89
2.94
Live
0.84
-0.5
-0.97
-0.97
2.5
0.83
3.60
3.25
2.03
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.18
3.5
0.06
29.00
12.50
1.04
BET365Sớm
0.85
0
0.95
0.95
2
0.85
2.55
2.88
2.70
Live
0.77
-0.5
-0.98
0.77
2.25
-0.98
3.60
3.10
1.95
Run
0.95
0
0.85
-0.13
3.5
0.07
67.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.86
0
0.94
0.94
2
0.84
2.54
2.88
2.64
Live
-0.90
-0.25
0.78
0.82
2.25
-0.96
3.05
3.30
2.06
Run
0.95
0
0.95
-0.11
3.5
0.03
65.00
8.30
1.04
SbobetSớm
0.95
0
0.87
0.80
2
1.00
2.58
2.85
2.48
Live
-0.93
-0.25
0.81
0.85
2.25
-0.99
3.29
3.11
2.01
Run
-0.99
0
0.89
-0.54
3.5
0.42
30.00
8.80
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Haras El Hodood
ChủHòaKhách
Petrojet
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Haras El HodoodSo Sánh Sức MạnhPetrojet
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-30] Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33511172648433015.2%
183871423172616.7%
152310122593313.3%
60424640.0%
[EGY Premier League-17] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33101583938701730.3%
165741919221831.3%
175842019231529.4%
6321971150.0%

Thành tích đối đầu

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
PetrojetHaras El Hedoud
Haras El HedoudPetrojet
PetrojetHaras El Hedoud
PetrojetHaras El Hedoud
PetrojetHaras El Hedoud
Haras El HedoudPetrojet
Haras El HedoudPetrojet
PetrojetHaras El Hedoud
PetrojetHaras El Hedoud
Haras El HedoudPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D123-11-253 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.46-0.33-0.29B0.860.25-0.98BT
EGY D111-03-251 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.31-0.35-0.42B0.83-0.25-0.95BT
EGY D121-02-252 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.42-0.37-0.30H-0.940.250.82TT
EGY D212-02-241 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.52-0.34-0.26H0.920.500.90TH
EGY D210-01-244 - 0
(3 - 0)
3 - 8-0.48-0.34-0.30B0.820.251.00BT
EGY Cup07-12-191 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.66-0.27-0.20T0.991.000.83TX
EGY D115-02-192 - 2
(1 - 1)
1 - 1-0.50-0.34-0.28H1.000.500.82TT
EGY D131-08-180 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.54-0.32-0.24H0.860.500.96TX
EGY D108-06-161 - 2
(0 - 0)
8 - 3-0.58-0.32-0.22T-0.950.750.77TT
EGY D113-01-160 - 2
(0 - 2)
8 - 2-0.29-0.34-0.49B-0.95-0.250.77BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
Haras El HedoudEl Mokawloon El Arab
Haras El HedoudZED FC
Haras El HedoudTalaea EI-Gaish
El Gouna FCHaras El Hedoud
Haras El HedoudWadi Degla SC
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
PharcoHaras El Hedoud
Haras El HedoudFuture FC
NBE SCHaras El Hedoud
Haras El HedoudIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D113-05-260 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.30-0.34-0.45H0.89-0.250.93BX
EGY D107-05-261 - 2
(1 - 2)
17 - 2-0.29-0.32-0.47B0.98-0.250.84BT
EGY D103-05-260 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.27-0.33-0.48H-0.97-0.250.79BX
EGY D129-04-261 - 1
(1 - 0)
1 - 11-0.50-0.34-0.24H-0.980.50.80TT
EGY D125-04-260 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.24-0.33-0.51B0.86-0.50.96BX
EGY D119-04-262 - 2
(1 - 2)
2 - 0-0.26-0.35-0.47H0.99-0.250.83BT
EGY D113-04-262 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.43-0.36-0.30B0.990.250.83BT
EGY D108-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.24-0.33-0.51H0.92-0.50.96BX
EGY D105-04-264 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.68-0.27-0.13B0.9110.97BT
EGY D120-03-260 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.39-0.34-0.35H0.800-0.98HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 6 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:17% Tỷ lệ tài: 50%

Petrojet            
Chủ - Khách
NBE SCPetrojet
PetrojetWadi Degla SC
Al-Ittihad AlexandriaPetrojet
PetrojetIsmaily
Ghazl El MahallahPetrojet
PetrojetPharco
Talaea EI-GaishPetrojet
PetrojetZED FC
Kahraba IsmailiaPetrojet
PetrojetEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D113-05-262 - 3
(0 - 1)
11 - 5-0.54-0.29-0.250.840.50.98T
EGY D108-05-262 - 2
(1 - 1)
2 - 11-0.35-0.34-0.39-0.9600.84T
EGY D104-05-261 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.44-0.34-0.300.940.250.88T
EGY D128-04-260 - 1
(0 - 0)
8 - 5-0.58-0.29-0.200.950.750.87X
EGY D123-04-261 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.35-0.35-0.380.9700.85T
EGY D118-04-261 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.51-0.32-0.250.960.50.86X
EGY D113-04-262 - 0
(2 - 0)
1 - 2-0.41-0.34-0.33-0.930.250.75H
EGY D109-04-262 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.36-0.33-0.390.9900.83T
EGY D106-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 10-0.34-0.30-0.440.82-0.251.00X
EGY LC29-03-260 - 4
(0 - 3)
0 - 5-0.38-0.39-0.310.730-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Haras El HodoodSo sánh số liệuPetrojet
  • 7Tổng số ghi bàn11
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.1
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 60.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem14XemXem1XemXem15XemXem46.7%XemXem15XemXem50%XemXem15XemXem50%XemXem
17XemXem10XemXem1XemXem6XemXem58.8%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem13XemXem6XemXem11XemXem43.3%XemXem15XemXem50%XemXem12XemXem40%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
16XemXem6XemXem4XemXem6XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem
632150.0%Xem466.7%233.3%Xem
Haras El Hodood
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem11XemXem6XemXem13XemXem36.7%XemXem20XemXem66.7%XemXem8XemXem26.7%XemXem
17XemXem5XemXem5XemXem7XemXem29.4%XemXem9XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem11XemXem84.6%XemXem2XemXem15.4%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem13XemXem9XemXem8XemXem43.3%XemXem15XemXem50%XemXem11XemXem36.7%XemXem
14XemXem7XemXem4XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem
16XemXem6XemXem5XemXem5XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem
641166.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Haras El HodoodThời gian ghi bànPetrojet
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    10
    0 Bàn
    10
    13
    1 Bàn
    6
    6
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    13
    13
    Bàn thắng H1
    9
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Haras El HodoodChi tiết về HT/FTPetrojet
  • 3
    4
    T/T
    0
    5
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    5
    H/T
    8
    7
    H/H
    6
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    3
    B/H
    8
    2
    B/B
ChủKhách
Haras El HodoodSố bàn thắng trong H1&H2Petrojet
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    8
    Thắng 1 bàn
    11
    15
    Hòa
    8
    4
    Mất 1 bàn
    7
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Haras El Hodood
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D128-05-2026KháchGhazl El Mahallah6 Ngày
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D128-05-2026ChủEl Gouna FC6 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 15.2%Thắng30.3% [10]
  • [11] 33.3%Hòa45.5% [10]
  • [17] 51.5%Bại24.2% [8]
  • Chủ/Khách
  • [3] 9.1%Thắng15.2% [5]
  • [8] 24.2%Hòa24.2% [8]
  • [7] 21.2%Bại12.1% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    1.45 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.42 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    1.15
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Haras El Hodood VS Petrojet ngày 24-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.