| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN FA Cup-1] Guangdong Wuchuan Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 6 | 4 | 1 | 0 | 22 | 2 | 13 | 80.0% |
| [CHN FA Cup-] Hubei Istar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 33.3% |
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| WuChuan YouthXiamen Chengyi |
| WuChuan YouthNingxia Pingluo |
| WuChuan YouthHainan Shuangyu |
| WuChuan YouthLiaocheng legend |
| WuChuan YouthWuhan Golden Banks of Two Rivers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 24-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 22-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 10 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN CH | 06-05-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hubei Istar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA D2 | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 18-10-25 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
| CHA D2 | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.36 | -0.33 | -0.45 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | H | ||
| CHA D2 | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
| CHA D2 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
| CHA D2 | 31-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
| CHA D2 | 24-08-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.66 | -0.28 | -0.21 | 0.98 | 1 | 0.72 | T | ||
| CHA D2 | 02-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHA D2 | 26-07-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Guangdong Wuchuan Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

