So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
-0.98
0.85
1.75
0.95
2.55
2.95
2.87
Live
-0.99
0.25
0.86
0.95
1.5
0.92
2.37
2.55
3.75
Run
-0.71
0
0.58
-0.20
1.5
0.05
1.02
13.00
36.00
BET365Sớm
0.78
0
-0.97
0.85
1.75
0.95
2.50
2.75
2.80
Live
0.97
0.25
0.82
0.90
1.5
0.90
2.25
2.60
3.50
Run
-0.67
0
0.50
-0.12
1.5
0.06
1.01
21.00
151.00
Mansion88Sớm
0.76
0
-0.96
0.85
1.75
0.93
2.45
2.77
2.85
Live
0.56
0
-0.68
-0.81
1.75
0.67
2.22
2.57
3.55
Run
-0.64
0
0.54
-0.12
1.5
0.04
1.04
7.50
200.00
SbobetSớm
0.67
0
-0.85
0.85
1.75
0.95
2.31
2.69
2.97
Live
-0.98
0.25
0.86
0.91
1.5
0.95
2.23
2.58
3.48
Run
-0.60
0
0.50
-0.22
1.5
0.12
1.06
6.80
95.00

Bên nào sẽ thắng?

Ittihad Alexandria SC
ChủHòaKhách
Tala'ea El Gaish
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ittihad Alexandria SCSo Sánh Sức MạnhTala'ea El Gaish
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-25] Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3399152938562527.3%
157261715231846.7%
182791223132811.1%
6132710616.7%
[EGY Premier League-23] Tala'ea El Gaish
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33910142134592327.3%
167361314241943.8%
17278820133011.8%
622244833.3%

Thành tích đối đầu

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
Talaea EI-GaishAl-Ittihad Alexandria
Talaea EI-GaishAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish
Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D106-02-260 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.35-0.38-0.35T0.910.000.91TX
EGY D128-04-251 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.43-0.35-0.30T1.000.250.88TT
EGY D130-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.41-0.35-0.32B-0.960.250.78BX
EGY D104-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.38-0.32-0.38H0.900.000.92HX
EGY D114-02-242 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.41-0.31-0.36H0.800.00-0.93HT
EGY D127-02-233 - 4
(1 - 3)
7 - 2-0.36-0.36-0.35T0.930.000.95TT
EGY D131-10-223 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.42-0.33-0.33T-0.930.250.80TT
EGY D131-07-222 - 1
(2 - 0)
1 - 19-0.44-0.33-0.33B-0.990.250.81BT
EGY D128-02-221 - 1
(1 - 0)
1 - 3-0.38-0.38-0.33H0.820.00-0.94HH
EGY D115-05-211 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.45-0.35-0.33H0.960.250.86TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
Al-Ittihad AlexandriaPetrojet
Wadi Degla SCAl-Ittihad Alexandria
El Mokawloon El ArabAl-Ittihad Alexandria
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZED FC
Kahraba IsmailiaAl-Ittihad Alexandria
El Gouna FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaPharco
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaGhazl El Mahallah
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D104-05-261 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.44-0.34-0.30B0.940.250.88BT
EGY D129-04-264 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.43-0.35-0.30B0.970.250.85BT
EGY D123-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.42-0.36-0.30H-0.980.250.80TX
EGY D119-04-262 - 2
(1 - 2)
2 - 0-0.26-0.35-0.47H0.99-0.250.83BT
EGY D114-04-262 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.32-0.39-0.37T-0.9500.77TT
EGY D109-04-261 - 1
(0 - 0)
6 - 10-0.34-0.33-0.41H-0.9300.74HH
EGY D104-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.39-0.35-0.34H0.770-0.95HX
EGY D122-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.48-0.36-0.24H0.760.25-0.94TT
EGY D106-03-261 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.63-0.30-0.19B0.760.75-0.94BX
EGY D102-03-262 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.47-0.35-0.26T0.800.25-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

Tala'ea El Gaish            
Chủ - Khách
Haras El HedoudTalaea EI-Gaish
Future FCTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishKahraba Ismailia
El Mokawloon El ArabTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishPetrojet
Talaea EI-GaishNBE SC
IsmailyTalaea EI-Gaish
Talaea EI-GaishWadi Degla SC
Wadi Degla SCTalaea EI-Gaish
ZED FCTalaea EI-Gaish
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D103-05-260 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.27-0.33-0.48-0.97-0.250.79X
EGY D129-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.38-0.37-0.330.770-0.95X
EGY D124-04-261 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.51-0.32-0.250.960.50.86T
EGY D118-04-262 - 0
(1 - 0)
11 - 6-0.36-0.39-0.330.8300.99T
EGY D113-04-262 - 0
(2 - 0)
1 - 2-0.41-0.34-0.33-0.930.250.75H
EGY D109-04-261 - 0
(1 - 0)
0 - 3-0.32-0.35-0.400.77-0.25-0.89X
EGY D105-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.29-0.36-0.430.90-0.250.98X
EGY LC29-03-262 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.32-0.37-0.39-0.9600.72T
EGY LC25-03-263 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.53-0.35-0.270.900.50.80T
EGY D122-03-261 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.40-0.37-0.31-0.880.250.70X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Ittihad Alexandria SCSo sánh số liệuTala'ea El Gaish
  • 10Tổng số ghi bàn7
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.7
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem2XemXem15XemXem39.3%XemXem16XemXem57.1%XemXem11XemXem39.3%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem
Tala'ea El Gaish
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem10XemXem4XemXem14XemXem35.7%XemXem11XemXem39.3%XemXem15XemXem53.6%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
15XemXem4XemXem2XemXem9XemXem26.7%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Ittihad Alexandria SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem3XemXem10XemXem15XemXem10.7%XemXem14XemXem50%XemXem12XemXem42.9%XemXem
13XemXem2XemXem3XemXem8XemXem15.4%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
15XemXem1XemXem7XemXem7XemXem6.7%XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem
613216.7%Xem466.7%233.3%Xem
Tala'ea El Gaish
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem7XemXem10XemXem11XemXem25%XemXem15XemXem53.6%XemXem12XemXem42.9%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
15XemXem1XemXem7XemXem7XemXem6.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ittihad Alexandria SCThời gian ghi bànTala'ea El Gaish
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    16
    0 Bàn
    11
    8
    1 Bàn
    4
    5
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    9
    Bàn thắng H1
    12
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ittihad Alexandria SCChi tiết về HT/FTTala'ea El Gaish
  • 2
    5
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    5
    3
    H/T
    6
    8
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    11
    7
    B/B
ChủKhách
Ittihad Alexandria SCSố bàn thắng trong H1&H2Tala'ea El Gaish
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    7
    Thắng 1 bàn
    7
    11
    Hòa
    9
    5
    Mất 1 bàn
    5
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ittihad Alexandria SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D118-05-2026KháchGhazl El Mahallah5 Ngày
EGY D124-05-2026ChủIsmaily11 Ngày
EGY D127-05-2026KháchNBE SC14 Ngày
Tala'ea El Gaish
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D118-05-2026ChủPharco5 Ngày
EGY D122-05-2026KháchEl Gouna FC9 Ngày
EGY D127-05-2026ChủWadi Degla SC14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Ittihad Alexandria SC
Tala'ea El Gaish
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 27.3%Thắng27.3% [9]
  • [9] 27.3%Hòa30.3% [9]
  • [15] 45.5%Bại42.4% [14]
  • Chủ/Khách
  • [7] 21.2%Thắng6.1% [2]
  • [2] 6.1%Hòa21.2% [7]
  • [6] 18.2%Bại24.2% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.39
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 16.67%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 8.33%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Ittihad Alexandria SC VS Tala'ea El Gaish ngày 14-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.