| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BLR Cup-] Slutsksakhar Slutsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 13 | 66.7% |
| [BLR Cup-] Dinamo Minsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
| Slutsksakhar Slutsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D1 | 02-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | B | 0.91 | -0.57 | 0.85 | B | T |
| INT CF | 06-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D1 | 14-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.11 | -0.20 | -0.81 | B | 0.99 | -1.50 | 0.83 | B | X |
| INT CF | 23-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BLR D1 | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 0 | -0.83 | -0.19 | -0.11 | B | 0.92 | -0.57 | 0.90 | B | X |
| BLR D1 | 15-06-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 3 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.65 | B | 0.77 | -1.00 | 0.99 | B | T |
| BLR D1 | 20-08-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.18 | -0.24 | -0.70 | B | -0.96 | -1.00 | 0.78 | B | T |
| BLR D1 | 08-04-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | B | 0.99 | -0.57 | 0.83 | B | T |
| INT CF | 18-02-23 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
| Slutsksakhar Slutsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D2 | 07-06-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D2 | 31-05-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D2 | 23-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR CUP | 20-05-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D2 | 16-05-26 | 3 - 2 (2 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BLR D2 | 10-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| BLR D2 | 03-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D2 | 26-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D2 | 18-04-26 | 2 - 4 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR D2 | 11-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dinamo Minsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D1 | 30-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.13 | -0.22 | -0.75 | 0.96 | -1.25 | 0.80 | X | ||
| BLR D1 | 24-05-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 6 - 9 | -0.81 | -0.19 | -0.11 | 0.79 | 1.5 | 0.97 | T | ||
| BLR D1 | 20-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.22 | -0.27 | -0.61 | 0.91 | -0.75 | 0.85 | X | ||
| BLR CUP | 16-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.62 | -0.29 | -0.24 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | X | ||
| BLR D1 | 10-05-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 13 - 2 | -0.33 | -0.30 | -0.47 | 0.89 | -0.25 | 0.87 | T | ||
| BLR D1 | 03-05-26 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.39 | -0.31 | -0.39 | 0.88 | 0 | 0.88 | T | ||
| BLR CUP | 29-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.35 | -0.32 | -0.44 | 0.77 | -0.25 | 0.99 | X | ||
| BLR D1 | 25-04-26 | 2 - 3 (2 - 0) | 6 - 8 | -0.10 | -0.19 | -0.82 | 0.98 | -1.5 | 0.78 | T | ||
| BLR D1 | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
| BLR CUP | 15-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
| Slutsksakhar Slutsk |
| Slutsksakhar Slutsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D2 | 20-06-2026 | Chủ | BATE-2 Borisov | 3 Ngày |
| BLR D2 | 27-06-2026 | Khách | Kommunalnik Slonim | 10 Ngày |
| BLR D2 | 04-07-2026 | Chủ | Ostrowitz | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D1 | 20-06-2026 | Khách | Neman Grodno | 3 Ngày |
| BLR D1 | 27-06-2026 | Chủ | FK Vitebsk | 10 Ngày |
| BLR D1 | 04-07-2026 | Khách | FC Minsk | 17 Ngày |