So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
-0.75
0.95
-0.99
2.25
0.75
4.50
3.40
1.71
Live
-0.93
-0.75
0.74
0.89
2.5
0.91
4.85
3.80
1.58
Run
0.02
-0.25
-0.16
-0.22
1.5
0.06
18.50
12.50
1.01
BET365Sớm
1.00
-0.75
0.80
0.90
2.5
0.90
3.90
3.40
1.75
Live
1.00
-0.75
0.80
0.90
2.5
0.90
4.10
4.00
1.60
Run
-0.48
0
0.35
-0.15
1.5
0.09
101.00
29.00
1.01
Mansion88Sớm
0.96
-0.75
0.78
0.86
2.25
0.88
3.85
3.15
1.84
Live
0.99
-0.75
0.85
0.64
2.25
-0.82
4.20
3.75
1.64
Run
-0.45
0
0.29
-0.12
1.5
0.02
200.00
8.00
1.01
SbobetSớm
0.90
-0.5
0.92
0.86
2
0.94
3.80
2.97
1.92
Live
0.99
-0.75
0.85
0.69
2.25
-0.88
4.69
3.55
1.59
Run
-0.51
0
0.35
-0.23
1.5
0.09
150.00
6.90
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Bunyodkor
ChủHòaKhách
Neftchi Fergana
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
BunyodkorSo Sánh Sức MạnhNeftchi Fergana
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-5] Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
74127413557.1%
31023331333.3%
43104110275.0%
6321631150.0%
[UZB Super League-1] Neftchi Fergana
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
760117218185.7%
4301929275.0%
33008093100.0%
660017118100.0%

Thành tích đối đầu

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Neftchi FargonaKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNeftchi Fargona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D102-08-251 - 2
(0 - 0)
17 - 3-0.64-0.28-0.20T0.800.75-0.98TT
UZB D108-03-252 - 2
(1 - 1)
2 - 8-0.34-0.32-0.46H0.84-0.250.92BT
UZB D103-11-242 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.56-0.29-0.25B0.790.50-0.97BT
UZB D101-06-240 - 3
(0 - 2)
5 - 4-0.29-0.31-0.50B0.86-0.501.00BT
UZB D128-10-232 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.30-0.32-0.48T-0.96-0.250.82TT
UZB D115-05-231 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.48-0.31-0.33B0.820.251.00BX
UzbC12-04-230 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.43-0.30-0.38H0.780.00-0.96HX
UZB D108-09-221 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.48-0.29-0.32B0.820.25-0.94BT
UZB D125-04-221 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.32-0.32-0.48T-0.99-0.250.81TT
INT CF13-02-213 - 0
(2 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorLokomotiv Tashkent
Xorazm UrganchKuruvchi Bunyodkor
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
OTMK OlmaliqKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Kuruvchi BunyodkorGagra Tbilisi
Kuruvchi BunyodkorVysocina jihlava
Herfolge Boldklub KogeKuruvchi Bunyodkor
Gazovik OrenburgKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D102-04-262 - 0
(2 - 0)
1 - 7-0.44-0.32-0.35T0.990.250.77TH
UZB D118-03-261 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.43-0.33-0.36T0.730-0.97TT
UZB D111-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.36-0.31-0.46H0.80-0.250.96BX
UZB D106-03-261 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.38-0.32-0.42B0.9900.77BT
UZB D101-03-260 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.29-0.29T0.940.50.92TX
INT CF23-02-260 - 0
(0 - 0)
8 - 3---H--
INT CF17-02-261 - 1
(0 - 1)
- ---H--
INT CF10-02-262 - 0
(1 - 0)
- ---T--
INT CF10-02-264 - 2
(1 - 0)
- ---B--
INT CF06-02-265 - 1
(2 - 0)
3 - 2---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Neftchi Fergana            
Chủ - Khách
Qizilqum ZarafshonNeftchi Fargona
Neftchi FargonaLokomotiv Tashkent
Neftchi FargonaPakhtakor
Neftchi FargonaFK Andijon
Termez SurkhonNeftchi Fargona
Neftchi FargonaMashal Muborak
Neftchi FargonaDinamo Batumi
PFC OleksandriaNeftchi Fargona
Neftchi FargonaKF Ferizaj
FC Arda KardzhaliNeftchi Fargona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D104-04-260 - 4
(0 - 2)
1 - 4-0.19-0.29-0.640.96-0.750.80T
UZB D120-03-263 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.70-0.26-0.160.7710.99T
Uzbekistan Su15-03-261 - 0
(1 - 0)
7 - 6-----
UZB D110-03-263 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.73-0.24-0.150.951.250.81T
UZB D105-03-260 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.24-0.30-0.590.83-0.750.93T
UZB D128-02-263 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.77-0.22-0.130.761.251.00T
INT CF10-02-264 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF07-02-261 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF31-01-261 - 2
(0 - 2)
- -----
INT CF29-01-261 - 0
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

BunyodkorSo sánh số liệuNeftchi Fergana
  • 12Tổng số ghi bàn24
  • 1.2Trung bình ghi bàn2.4
  • 13Tổng số mất bàn6
  • 1.3Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
530260.0%Xem240.0%240.0%Xem
Neftchi Fergana
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem5XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5500100.0%Xem5100.0%00.0%Xem
Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
531160.0%Xem360.0%240.0%Xem
Neftchi Fergana
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
540180.0%Xem360.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

BunyodkorThời gian ghi bànNeftchi Fergana
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    3
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    1
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
BunyodkorChi tiết về HT/FTNeftchi Fergana
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    3
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
BunyodkorSố bàn thắng trong H1&H2Neftchi Fergana
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    0
    Thắng 1 bàn
    3
    2
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D119-04-2026KháchSogdiana Jizak7 Ngày
UZB D122-04-2026ChủFK Andijon10 Ngày
UZB D127-04-2026ChủNavbahor Namangan15 Ngày
Neftchi Fergana
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D117-04-2026ChủNasaf Qarshi5 Ngày
UZB D122-04-2026KháchXorazm Urganch10 Ngày
UZB D127-04-2026ChủKuruvchi Kokand Qoqon15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 57.1%Thắng85.7% [6]
  • [1] 14.3%Hòa0.0% [6]
  • [2] 28.6%Bại14.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 14.3%Thắng42.9% [3]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 28.6%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.43 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    2.43
  • TB mất điểm
    0.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.29
  • TB mất điểm
    0.29
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 14.29%thắng 2 bàn+71.43% [5]
  • [3] 42.86%thắng 1 bàn14.29% [1]
  • [1] 14.29%Hòa0.00% [0]
  • [2] 28.57%Mất 1 bàn14.29% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Bunyodkor VS Neftchi Fergana ngày 14-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.