
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-02-2018 | Pakhtakor | Navbahor Namangan | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Navbahor Namangan | Pakhtakor | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2019 | Pakhtakor | Dinamo Samarqand | - | Cho thuê |
| 17-07-2019 | Dinamo Samarqand | Pakhtakor | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2019 | Pakhtakor | Dinamo Samarqand | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2020 | Dinamo Samarqand | FK Kokand 1912 | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | FK Kokand 1912 | Dinamo Samarqand | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2021 | Dinamo Samarqand | FC OKMK Olmaliq | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2024 | FC OKMK Olmaliq | Neftchi Fargona | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAFA Nations Cup winner | 1 | 24/25 |
| Uzbek Champion | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 20/21 18/19 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |