So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
-0.25
-0.97
1.00
2.5
0.80
2.76
3.35
2.27
Live
0.84
0.25
-0.96
-0.99
2.5
0.85
2.40
3.35
2.61
Run
0.77
0
-0.89
-0.25
2.5
0.11
10.50
1.09
12.00
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.97
1.00
2.5
0.80
2.88
3.25
2.30
Live
0.80
-0.25
1.00
0.80
2.5
1.00
2.10
3.50
3.20
Run
0.75
0
-0.95
-0.17
2.5
0.10
1.02
17.00
151.00
Mansion88Sớm
0.75
-0.25
-0.92
-0.97
2.5
0.79
2.82
3.10
2.29
Live
0.58
0
-0.68
0.83
2.5
-0.95
2.03
3.35
3.20
Run
0.91
0
0.99
-0.18
2.5
0.10
84.00
5.40
1.11
188betSớm
0.80
-0.25
-0.96
-0.99
2.5
0.81
2.76
3.35
2.27
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.75
-0.25
-0.92
-0.96
2.5
0.78
2.70
3.08
2.34
Live
0.92
0.25
0.98
0.72
2.25
-0.84
2.09
3.26
3.15
Run
0.95
0
0.95
-0.21
2.5
0.11
40.00
5.70
1.10

Bên nào sẽ thắng?

FC Liefering
ChủHòaKhách
FAC WIEN
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC LieferingSo Sánh Sức MạnhFAC WIEN
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-8] FC Liefering
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
23977353834839.1%
12723262323358.3%
11254915111118.2%
640211121266.7%
[AUT 2.Liga-3] FAC WIEN
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241257321741350.0%
12516141216841.7%
1274118525158.3%
6312741050.0%

Thành tích đối đầu

FC Liefering            
Chủ - Khách
Floridsdorfer ACFC Liefering
FC LieferingFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACFC Liefering
FC LieferingFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACFC Liefering
Floridsdorfer ACFC Liefering
FC LieferingFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACFC Liefering
FC LieferingFloridsdorfer AC
FC LieferingFloridsdorfer AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D218-10-252 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.47-0.29-0.34B0.910.250.91BX
AUT D228-03-253 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.47-0.31-0.32T0.880.250.94TT
AUT D229-10-240 - 1
(0 - 0)
1 - 12-0.41-0.28-0.41T0.910.000.91TX
AUT D231-03-244 - 1
(2 - 0)
8 - 1-0.43-0.29-0.38T0.800.00-0.98TT
AUT D201-09-233 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.61-0.25-0.24B0.860.750.96BT
AUT D221-04-233 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.45-0.29-0.36B0.990.250.83BT
AUT D208-10-221 - 2
(1 - 0)
12 - 6-0.29-0.28-0.52B0.91-0.500.91BT
AUT D220-03-222 - 1
(2 - 1)
3 - 2-0.40-0.29-0.41B0.930.000.89BT
AUT D227-08-210 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.58-0.26-0.26H0.930.750.95TX
AUT D205-04-210 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.61-0.25-0.24H0.890.750.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

FC Liefering            
Chủ - Khách
FC LieferingWSC Hertha Wels
SV Austria SalzburgFC Liefering
Sturm Graz (Youth)FC Liefering
FC LieferingSC Bregenz
FC LieferingFirst Wien 1894
FC LieferingDynamo Ceske Budejovice
FC LieferingThisted FC
FC LieferingObolon Kiev
FC LieferingFC Pinzgau Saalfelden
FC LieferingDukla Prague
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D220-03-262 - 5
(2 - 1)
4 - 7-0.53-0.28-0.29B0.900.50.92BT
AUT D213-03-262 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.34-0.28-0.49B0.99-0.250.83BX
AUT D210-03-260 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.35-0.27-0.48T0.96-0.250.86TX
AUT D206-03-264 - 3
(3 - 2)
3 - 5-0.52-0.27-0.31T0.920.50.90TT
AUT D227-02-261 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.48-0.29-0.33T0.840.250.98TX
INT CF14-02-263 - 2
(0 - 0)
- ---T--
INT CF05-02-261 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF01-02-261 - 1
(1 - 1)
- ---H--
INT CF27-01-265 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.88-0.16-0.12T0.7520.95TT
INT CF24-01-261 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.41-0.29-0.45H0.9500.75HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

FAC WIEN            
Chủ - Khách
Floridsdorfer ACAustria Lustenau
SK Austria KlagenfurtFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACSC Bregenz
Floridsdorfer ACSturm Graz (Youth)
SV Austria SalzburgFloridsdorfer AC
Floridsdorfer ACKapfenberg
SK ProstejovFloridsdorfer AC
Austria Wien (Youth)Floridsdorfer AC
Floridsdorfer ACNK Bravo
Floridsdorfer ACRheindorf Altach
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D220-03-260 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.42-0.33-0.35-0.930.250.75X
AUT D213-03-260 - 3
(0 - 2)
4 - 6-0.29-0.30-0.510.85-0.50.97T
AUT D210-03-262 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.61-0.26-0.230.870.750.95X
AUT D206-03-260 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.55-0.28-0.270.820.51.00X
AUT D228-02-260 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.31-0.30-0.49-0.97-0.250.79X
INT CF13-02-261 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.52-0.28-0.310.910.50.85X
INT CF06-02-260 - 1
(0 - 0)
6 - 10-0.49-0.25-0.380.880.250.88X
INT CF30-01-262 - 0
(2 - 0)
3 - 3-0.40-0.28-0.440.9800.78X
INT CF23-01-260 - 4
(0 - 2)
- -----
INT CF17-01-260 - 2
(0 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 13%

FC LieferingSo sánh số liệuFAC WIEN
  • 19Tổng số ghi bàn8
  • 1.9Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Liefering
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
FAC WIEN
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem3XemXem6XemXem57.1%XemXem6XemXem28.6%XemXem15XemXem71.4%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
10XemXem7XemXem2XemXem1XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
FC Liefering
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem2XemXem10XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem1XemXem9.1%XemXem7XemXem63.6%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
FAC WIEN
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem4XemXem4XemXem61.9%XemXem6XemXem28.6%XemXem11XemXem52.4%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
10XemXem8XemXem1XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC LieferingThời gian ghi bànFAC WIEN
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    8
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    5
    7
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    16
    15
    Bàn thắng H1
    14
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC LieferingChi tiết về HT/FTFAC WIEN
  • 4
    9
    T/T
    1
    2
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    5
    7
    H/H
    3
    3
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
FC LieferingSố bàn thắng trong H1&H2FAC WIEN
  • 3
    8
    Thắng 2+ bàn
    5
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    9
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    5
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Liefering
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D217-04-2026KháchSt.Polten7 Ngày
AUT D224-04-2026ChủAustria Wien (Youth)14 Ngày
AUT D202-05-2026KháchKapfenberg22 Ngày
FAC WIEN
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D217-04-2026ChủSKU Amstetten7 Ngày
AUT D224-04-2026ChủSt.Polten14 Ngày
AUT D202-05-2026KháchAustria Wien (Youth)22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng50.0% [12]
  • [7] 30.4%Hòa20.8% [12]
  • [7] 30.4%Bại29.2% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 30.4%Thắng29.2% [7]
  • [2] 8.7%Hòa16.7% [4]
  • [3] 13.0%Bại4.2% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.65 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.71
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FC Liefering VS FAC WIEN ngày 11-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.