So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-0.75
0.98
0.94
2.25
0.86
4.30
3.40
1.74
Live
0.89
-0.75
0.95
1.00
2.25
0.82
4.05
3.25
1.69
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.19
0.5
0.01
17.50
1.01
13.00
BET365Sớm
1.00
-0.75
0.80
1.00
2.25
0.80
5.50
3.30
1.57
Live
0.87
-0.75
0.92
0.95
2.25
0.85
5.00
3.20
1.65
Run
-0.43
0
0.32
-0.09
0.5
0.04
29.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.97
-0.75
0.79
0.89
2.25
0.87
4.50
3.55
1.62
Live
0.89
-0.75
0.95
0.95
2.25
0.87
4.40
3.40
1.68
Run
-0.57
0
0.41
-0.13
0.5
0.03
20.00
1.03
10.00
SbobetSớm
0.82
-0.75
1.00
0.95
2.25
0.85
4.24
3.20
1.68
Live
0.91
-0.75
0.93
0.97
2.25
0.85
4.67
3.33
1.65
Run
-0.40
0
0.24
-0.21
0.5
0.07
12.00
1.13
6.50

Bên nào sẽ thắng?

Ittihad Riadi Tanger
ChủHòaKhách
AS FAR Rabat
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ittihad Riadi TangerSo Sánh Sức MạnhAS FAR Rabat
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 7%So Sánh Đối Đầu93%
  • Tất cả
  • 0T 2H 8B
    8T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-11] Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2031161623201115.0%
10172710101210.0%
10244913101020.0%
60243820.0%
[Botola Pro-3] AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19910028937347.4%
1064016522260.0%
936012415433.3%
623175933.3%

Thành tích đối đầu

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerFAR Forces Armee Royales
IRT Itihad de TangerFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesIRT Itihad de Tanger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D101-10-251 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.75-0.25-0.14H0.90-0.800.80TX
MAR D108-02-253 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.68-0.26-0.18B0.861.000.90HT
MAR D106-10-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.20-0.29-0.64H1.00-0.750.82BX
MAR D102-03-241 - 2
(0 - 0)
7 - 8-0.24-0.29-0.58B0.89-0.750.93BT
MAR D129-10-231 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.67-0.26-0.20B0.931.000.89HX
MAR D123-06-232 - 3
(1 - 1)
4 - 7-0.13-0.25-0.74B0.82-1.251.00BT
MAR D125-01-234 - 0
(2 - 0)
1 - 6-0.76-0.23-0.12B0.81-0.800.95BT
MAR D115-04-224 - 1
(2 - 0)
2 - 4-0.58-0.32-0.22B0.950.750.87BT
MAR D119-10-210 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.35-0.38-0.39B-0.970.000.79BT
MAR D104-07-212 - 1
(1 - 1)
0 - 1-0.51-0.34-0.27B0.960.500.86BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
Hassania AgadirIRT Itihad de Tanger
CODM MeknesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerUTS Union Touarga Sport Rabat
Raja Club AthleticIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerOlympique Dcheira
Renaissance ZmamraIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerKawkab de Marrakech
Yacoub El MansourIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerRenaissance Sportive de Berkane
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D125-04-261 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.41-0.36-0.33H-0.950.250.71TH
MAR D106-03-261 - 0
(0 - 0)
1 - 6-0.43-0.37-0.32B-0.980.250.74BX
MAR D128-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.43-0.34-0.34H-0.990.250.75TH
MAR D122-02-262 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.73-0.24-0.16B0.921.250.84BX
MAR D114-02-261 - 2
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.34-0.30B0.840.250.92BT
MAR D108-02-261 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.51-0.32-0.27B0.950.50.89BX
MAR D101-02-260 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.36-0.33H-0.990.250.75TX
MAR D124-01-261 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.47-0.35-0.31T0.880.250.88TT
MAR D109-11-251 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.24-0.31-0.56T0.80-0.75-0.98TX
MAR D102-11-252 - 0
(2 - 0)
8 - 5-0.69-0.26-0.16B0.8510.97BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

AS FAR Rabat            
Chủ - Khách
Yacoub El MansourFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRenaissance Sportive de Berkane
Renaissance Sportive de BerkaneFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesRenaissance Sportive de Berkane
Kawkab de MarrakechFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesOlympique Dcheira
Pyramids FCFAR Forces Armee Royales
FAR Forces Armee RoyalesPyramids FC
Renaissance ZmamraFAR Forces Armee Royales
Wydad CasablancaFAR Forces Armee Royales
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D126-04-262 - 2
(0 - 1)
4 - 8-0.19-0.27-0.670.86-10.96T
MAR D122-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.52-0.31-0.270.900.50.80X
CAF CL18-04-261 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.43-0.33-0.340.990.250.77X
CAF CL11-04-262 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.53-0.31-0.260.880.50.88H
MAR D105-04-260 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.21-0.31-0.580.89-0.750.95X
MAR D102-04-263 - 2
(1 - 2)
9 - 1-0.88-0.16-0.070.9020.86T
CAF CL21-03-261 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.67-0.28-0.170.9610.80T
CAF CL13-03-261 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.51-0.31-0.300.970.50.79X
MAR D107-03-260 - 0
(0 - 0)
4 - 11-0.20-0.28-0.640.98-0.750.78X
MAR D104-03-261 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.33-0.310.830.250.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Ittihad Riadi TangerSo sánh số liệuAS FAR Rabat
  • 6Tổng số ghi bàn12
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 11Tổng số mất bàn8
  • 1.1Trung bình mất bàn0.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem2XemXem9XemXem31.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem
AS FAR Rabat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Ittihad Riadi Tanger
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem4XemXem5XemXem7XemXem25%XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem2XemXem4XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem
AS FAR Rabat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ittihad Riadi TangerThời gian ghi bànAS FAR Rabat
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    8
    0 Bàn
    7
    3
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    6
    Bàn thắng H1
    7
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ittihad Riadi TangerChi tiết về HT/FTAS FAR Rabat
  • 1
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    5
    10
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    0
    B/H
    4
    0
    B/B
ChủKhách
Ittihad Riadi TangerSố bàn thắng trong H1&H2AS FAR Rabat
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    4
    Thắng 1 bàn
    8
    10
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ittihad Riadi Tanger
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MAR D106-05-2026KháchUnion Touarga Sport Rabat3 Ngày
MAR D110-05-2026ChủDHJ Difaa Hassani Jadidi7 Ngày
AS FAR Rabat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MAR D107-05-2026ChủOlympique de Safi4 Ngày
MAR D110-05-2026KháchHassania Agadir7 Ngày
CAF CL15-05-2026KháchMamelodi Sundowns12 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 15.0%Thắng47.4% [9]
  • [11] 55.0%Hòa52.6% [9]
  • [6] 30.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [1] 5.0%Thắng15.8% [3]
  • [7] 35.0%Hòa31.6% [6]
  • [2] 10.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.35 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.47
  • TB mất điểm
    0.47
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    0.26
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [6] 60.00%Hòa63.64% [7]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ittihad Riadi Tanger VS AS FAR Rabat ngày 04-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.