
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Free player | Atlético Petróleos do Huambo | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Atlético Petróleos do Huambo | Progresso do Sambizanga | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Progresso do Sambizanga | GD Interclube Luanda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | GD Interclube Luanda | CA Petróleos Luanda | Unknown | Ký hợp đồng |
| 17-07-2024 | CA Petróleos Luanda | AS FAR Rabat | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 18-04-2026 19:00 | Renaissance de Berkane | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 11-04-2026 19:00 | AS FAR Rabat | Renaissance de Berkane | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 21-03-2026 16:00 | Pyramids FC | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 13-03-2026 22:00 | AS FAR Rabat | Pyramids FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 15-02-2026 16:00 | Al Ahly FC | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| CAF Champions League | 07-02-2026 19:00 | AS FAR Rabat | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 31-01-2026 19:00 | AS FAR Rabat | JS kabylie | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 24-01-2026 16:00 | JS kabylie | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 26-12-2025 12:30 | Angola | Zimbabwe | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 17:00 | South Africa | Angola | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu