So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.80
3
1.00
2.25
3.75
2.50
Live
0.80
0
1.00
0.80
3
1.00
2.25
3.75
2.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Dalvík/Reynir
ChủHòaKhách
Throttur Vogum
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dalvík/ReynirSo Sánh Sức MạnhThrottur Vogum
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ICE Division 2-11] Dalvík/Reynir
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
511351241120.0%
2110324950.0%
30032100120.0%
6114711416.7%
[ICE Division 2-7] Throttur Vogum
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5212677740.0%
3210527466.7%
200215090.0%
6204913633.3%

Thành tích đối đầu

Dalvík/Reynir            
Chủ - Khách
Dalvik ReynirThrottur Vogum
Throttur VogumDalvik Reynir
Dalvik ReynirThrottur Vogum
Throttur VogumDalvik Reynir
Throttur VogumDalvik Reynir
Dalvik ReynirThrottur Vogum
Dalvik ReynirThrottur Vogum
Throttur VogumDalvik Reynir
Dalvik ReynirThrottur Vogum
Throttur VogumDalvik Reynir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D212-07-253 - 0
(2 - 0)
- ---T---
ICE D210-05-251 - 0
(1 - 0)
- ---B---
ICE D220-08-233 - 1
(0 - 1)
- ---T---
ICE D211-06-232 - 2
(1 - 1)
4 - 4---H---
ICE D223-08-203 - 0
(1 - 0)
7 - 5---B---
ICE D220-06-201 - 1
(1 - 1)
- ---H---
ICE D227-07-194 - 1
(2 - 0)
2 - 8---T---
ICE D205-05-192 - 2
(1 - 1)
6 - 3---H---
ICE LCB25-03-184 - 2
(2 - 0)
- ---T---
LCE D316-06-173 - 1
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Dalvík/Reynir            
Chủ - Khách
Dalvik ReynirUMF Selfoss
Vikingur OlafsvikDalvik Reynir
FjolnirDalvik Reynir
Dalvik ReynirKormakur
Vikingur OlafsvikDalvik Reynir
Dalvik ReynirMagni
Fjardabyggd LeiknirDalvik Reynir
Dalvik ReynirHottur Egilsstadir
Tindastoll SaudaDalvik Reynir
Dalvik ReynirMagni
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D223-05-262 - 2
(1 - 2)
10 - 4-0.33-0.27-0.51H0.81-0.50.95BT
ICE D216-05-262 - 1
(1 - 1)
4 - 5---B--
ICE D209-05-262 - 1
(1 - 0)
2 - 7---B--
ICE D202-05-261 - 0
(0 - 0)
6 - 3---T--
ICE LCB18-04-262 - 1
(1 - 0)
- ---B--
ICE CUP20-03-261 - 3
(0 - 2)
- ---B--
ICE LCB14-03-262 - 3
(1 - 1)
- ---T--
ICE LCB08-03-263 - 1
(1 - 1)
- ---T--
ICE LCB21-02-260 - 3
(0 - 2)
- ---T--
ICE LCB15-02-261 - 0
(1 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Throttur Vogum            
Chủ - Khách
Hviti RiddarinnThrottur Vogum
Throttur VogumFjardabyggd Leiknir
KF GardabaerThrottur Vogum
Throttur VogumHaukar Hafnarfjordur
YmirThrottur Vogum
Throttur VogumMidtjylland
Hviti RiddarinnThrottur Vogum
Throttur VogumGrotta Seltjarnarnes
Haukar HafnarfjordurThrottur Vogum
Throttur VogumUMF Vidir
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE D223-05-262 - 0
(0 - 0)
9 - 5-----
ICE D214-05-262 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.47-0.26-0.390.920.250.78X
ICE D209-05-263 - 1
(1 - 0)
5 - 9-----
ICE D201-05-262 - 1
(1 - 0)
- -----
ICE LCB10-04-264 - 3
(1 - 1)
1 - 3-----
INT CF31-03-261 - 3
(1 - 0)
2 - 8-----
ICE LCB21-03-263 - 3
(1 - 3)
4 - 6-----
ICE CUP14-03-260 - 2
(0 - 1)
- -----
ICE LCB07-03-263 - 3
(2 - 2)
6 - 4-----
ICE LCB22-02-262 - 3
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Dalvík/ReynirSo sánh số liệuThrottur Vogum
  • 17Tổng số ghi bàn17
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.7
  • 14Tổng số mất bàn24
  • 1.4Trung bình mất bàn2.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Dalvík/Reynir
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Throttur Vogum
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Dalvík/Reynir
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Throttur Vogum
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10100.0%Xem00.0%1100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dalvík/ReynirThời gian ghi bànThrottur Vogum
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dalvík/ReynirChi tiết về HT/FTThrottur Vogum
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Dalvík/ReynirSố bàn thắng trong H1&H2Throttur Vogum
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dalvík/Reynir
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D210-06-2026KháchMagni4 Ngày
ICE D214-06-2026ChủHaukar Hafnarfjordur8 Ngày
ICE D220-06-2026KháchKF Gardabaer14 Ngày
Throttur Vogum
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE D210-06-2026ChủVikingur Olafsvik4 Ngày
ICE D215-06-2026KháchUMF Selfoss9 Ngày
ICE D219-06-2026ChủKari Akranes13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 20.0%Thắng40.0% [2]
  • [1] 20.0%Hòa20.0% [2]
  • [3] 60.0%Bại40.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 20.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 20.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại40.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    1.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [1]
  • [1] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [1] 20.00%Hòa20.00% [1]
  • [2] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 20.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [2]

Dalvík/Reynir VS Throttur Vogum ngày 06-06-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.