So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-0.25
0.84
0.94
2.25
0.86
3.20
3.25
2.09
Live
-0.97
-0.25
0.85
0.85
2.25
-0.99
3.10
3.20
2.17
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.15
1.5
0.01
23.00
14.50
1.01
BET365Sớm
0.95
-0.25
0.85
0.95
2.25
0.85
3.30
3.00
2.10
Live
0.95
-0.25
0.85
0.77
2.25
-0.98
3.20
3.10
2.10
Run
0.85
0
0.95
-0.12
1.5
0.06
501.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.95
-0.25
0.89
0.93
2.25
0.89
3.15
3.20
2.05
Live
-0.96
-0.25
0.84
0.86
2.25
1.00
2.80
3.25
2.20
Run
0.95
0
0.95
-0.10
1.5
0.02
300.00
8.50
1.02
SbobetSớm
0.95
-0.25
0.91
0.99
2.25
0.85
3.06
2.97
2.09
Live
-0.99
-0.25
0.87
0.84
2.25
-0.98
3.05
3.00
2.17
Run
0.89
0
-0.99
-0.12
1.5
0.02
245.00
9.20
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Metaloglobus
ChủHòaKhách
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MetaloglobusSo Sánh Sức MạnhFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-25] Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
343724277216258.8%
1734101326132417.6%
17031414463210.0%
612359516.7%
[ROM Super Liga-16] FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
34109153563391629.4%
166732119252137.5%
1842121444141622.2%
6330961250.0%

Thành tích đối đầu

Metaloglobus            
Chủ - Khách
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus
FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus
FK Csikszereda Miercurea CiucMetaloglobus
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D104-02-260 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.40-0.31-0.38B0.860.000.96BX
ROM D122-09-252 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.53-0.29-0.28H0.900.500.92TT
ROM D205-05-252 - 3
(0 - 2)
10 - 3-0.65-0.27-0.21T-0.991.000.75TT
ROM D208-04-250 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.31-0.31-0.50B-0.99-0.250.75BX
ROM D210-12-242 - 1
(1 - 0)
4 - 11-0.54-0.31-0.27B0.850.500.91BT
ROM D207-10-230 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.46-0.32-0.34H0.920.250.90TX
ROM D208-04-232 - 1
(2 - 0)
10 - 6---B---
ROM D202-10-222 - 0
(0 - 0)
12 - 3-0.66-0.26-0.20B0.971.000.85BX
ROM D222-04-221 - 3
(0 - 1)
7 - 5-0.36-0.33-0.43B-0.940.000.76BT
ROM D223-10-211 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.43-0.33-0.35H-0.940.250.76TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Metaloglobus            
Chủ - Khách
MetaloglobusPetrolul Ploiesti
FCSBMetaloglobus
MetaloglobusUTA Arad
CS Universitatea CraiovaMetaloglobus
FCSBMetaloglobus
MetaloglobusFC Otelul Galati
CSM SlatinaMetaloglobus
FC BotosaniMetaloglobus
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR ClujMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D121-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.22-0.30-0.58T0.85-0.750.97TX
ROM D115-03-260 - 0
(0 - 0)
14 - 5-0.90-0.13-0.07H0.842.250.98TX
ROM D107-03-262 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.21-0.27-0.62H0.99-0.750.83BT
ROM D128-02-262 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.86-0.15-0.08B0.8820.94TX
ROM D123-02-264 - 1
(2 - 1)
9 - 2-0.91-0.12-0.07B0.972.50.85BT
ROM D114-02-260 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.17-0.23-0.70B-0.93-10.75BX
ROMC11-02-262 - 2
(2 - 2)
4 - 4-0.38-0.32-0.42H0.9500.75HT
ROM D108-02-263 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.76-0.21-0.13B-0.981.50.80BT
ROM D104-02-260 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.40-0.31-0.38B0.8600.96BX
ROM D130-01-264 - 2
(1 - 1)
9 - 1-0.85-0.16-0.08B0.791.75-0.97BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

FK Csikszereda Miercurea Ciuc            
Chủ - Khách
Sepsi OSK Sfantul GheorgheFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucFarul Constanta
FC Otelul GalatiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucFarul Constanta
Petrolul PloiestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucHermannstadt
Universitaea ClujFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sporting LiestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucUTA Arad
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF28-03-261 - 1
(0 - 1)
6 - 3-----
ROM D121-03-261 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.37-0.31-0.42-0.9700.79X
ROM D114-03-262 - 3
(1 - 1)
6 - 1-0.61-0.27-0.220.860.750.96T
ROM D106-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.37-0.29-0.440.79-0.25-0.97X
ROM D101-03-261 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.50-0.33-0.27-0.980.50.80H
ROM D123-02-262 - 1
(2 - 1)
6 - 8-0.40-0.31-0.390.9000.92T
ROM D114-02-264 - 1
(4 - 0)
0 - 2-0.69-0.25-0.170.8211.00T
ROMC11-02-260 - 5
(0 - 0)
2 - 3-0.15-0.19-0.780.93-1.50.77T
ROM D107-02-262 - 0
(2 - 0)
0 - 10-0.28-0.29-0.530.95-0.50.87X
ROM D104-02-260 - 1
(0 - 1)
8 - 5-0.40-0.31-0.38B0.8600.96BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

MetaloglobusSo sánh số liệuFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 9Tổng số ghi bàn18
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.8
  • 19Tổng số mất bàn10
  • 1.9Trung bình mất bàn1.0
  • 10.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem15XemXem2XemXem15XemXem46.9%XemXem19XemXem59.4%XemXem13XemXem40.6%XemXem
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem12XemXem75%XemXem4XemXem25%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem16XemXem2XemXem14XemXem50%XemXem17XemXem53.1%XemXem13XemXem40.6%XemXem
16XemXem10XemXem2XemXem4XemXem62.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem4XemXem25%XemXem
641166.7%Xem350.0%233.3%Xem
Metaloglobus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem13XemXem2XemXem17XemXem40.6%XemXem14XemXem43.8%XemXem11XemXem34.4%XemXem
16XemXem6XemXem1XemXem9XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem12XemXem5XemXem15XemXem37.5%XemXem17XemXem53.1%XemXem9XemXem28.1%XemXem
16XemXem7XemXem5XemXem4XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem
16XemXem5XemXem0XemXem11XemXem31.2%XemXem8XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MetaloglobusThời gian ghi bànFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    13
    0 Bàn
    10
    13
    1 Bàn
    7
    6
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    14
    Bàn thắng H1
    15
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MetaloglobusChi tiết về HT/FTFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 1
    6
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    9
    11
    H/H
    4
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    16
    12
    B/B
ChủKhách
MetaloglobusSố bàn thắng trong H1&H2FK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    6
    Thắng 1 bàn
    10
    12
    Hòa
    8
    1
    Mất 1 bàn
    13
    12
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D118-04-2026KháchFC Botosani7 Ngày
ROM D125-04-2026ChủFC Unirea 2004 Slobozia14 Ngày
ROM D102-05-2026KháchFC Otelul Galati21 Ngày
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D118-04-2026ChủFC Unirea 2004 Slobozia7 Ngày
ROM D125-04-2026KháchHermannstadt14 Ngày
ROM D102-05-2026ChủFCSB21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 8.8%Thắng29.4% [10]
  • [7] 20.6%Hòa26.5% [10]
  • [24] 70.6%Bại44.1% [15]
  • Chủ/Khách
  • [3] 8.8%Thắng11.8% [4]
  • [4] 11.8%Hòa5.9% [2]
  • [10] 29.4%Bại35.3% [12]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    72 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    2.12 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    63
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    1.85
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.62
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn54.55% [6]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Metaloglobus VS FK Csikszereda Miercurea Ciuc ngày 13-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.