
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Budapest Honvéd-MFA U17 | Budapest Honvéd-MFA U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Budapest Honvéd II-MFA | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2015 | Honvéd U19 | Honvéd II | - | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2015 | Honvéd II | Törökbálinti TC | - | Cho thuê |
| 29-09-2015 | Törökbálinti TC | Budapest Honvéd II-MFA | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-09-2015 | Törökbálinti TC | Honvéd II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Budapest Honvéd II-MFA | Budapest Honved FC | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2016 | Honvéd II | Budapest Honved FC | - | Chuyển nhượng tự do |
| 19-07-2017 | Budapest Honved FC | Kazincbarcika | - | Cho thuê |
| 20-07-2017 | Budapest Honved FC | Kazincbarcika | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Kazincbarcika | Budapest Honved FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Kazincbarcika | Budapest Honved FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2018 | Budapest Honved FC | Kazincbarcika | - | Cho thuê |
| 19-07-2018 | Budapest Honved FC | Kazincbarcika | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Kazincbarcika | Budapest Honved FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Kazincbarcika | Budapest Honved FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Budapest Honved FC | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | Cho thuê |
| 01-07-2019 | Budapest Honved FC | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Budapest Honved FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Budapest Honved FC | Concordia Chiajna | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Concordia Chiajna | Selimbar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Selimbar | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 21-03-2026 15:30 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-03-2026 16:15 | FC Otelul Galati | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-02-2026 14:00 | Metaloglobus | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-12-2025 18:00 | CS Universitatea Craiova | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 12-12-2025 18:30 | CFR Cluj | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-12-2025 15:00 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Arges | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 28-11-2025 18:30 | FC Rapid 1923 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 21-11-2025 15:30 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 03-11-2025 15:30 | Farul Constanta | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 20-10-2025 15:00 | Hermannstadt | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hungarian champion | 2 | 16/17 16/17 |