

| [Inner Mongolia Super League-2] Tongliao Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 7 | 22 | 2 | 60.0% |
| 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 4 | 15 | 2 | 100.0% |
| 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 | 20.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 1 | 12 | 50.0% |
| [Inner Mongolia Super League-11] Hinggan League Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 23 | 5 | 11 | 10.0% |
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 11 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 18 | 3 | 11 | 16.7% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | 1 | 0.0% |
| Tongliao Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Tongliao Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| DSF SL | 04-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 04-07-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 28-06-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| DSF SL | 27-06-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 20-06-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 14-06-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 06-06-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| DSF SL | 30-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 30-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| DSF SL | 23-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hinggan League Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 04-07-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 27-06-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 20-06-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 13-06-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 06-06-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 31-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 23-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 16-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 27-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 20-09-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tongliao Team |
| Tongliao Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 18-07-2026 | Chủ | Hulunbuir Team | 7 Ngày |
| DSF SL | 18-07-2026 | Khách | Shenyang Team | 7 Ngày |
| IMSL | 25-07-2026 | Chủ | Bayannur Team | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 18-07-2026 | Khách | Chifeng Team | 7 Ngày |
| IMSL | 25-07-2026 | Chủ | Xilingol League Team | 14 Ngày |

