J2/J3 100 Year Vision League
25-04-2026 12:00 - Thứ bảy
90 Phút [2-2], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[7-8], Renofa Yamaguchi Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.25
0.91
0.88
2.25
0.88
2.98
3.30
2.18
Live
0.86
-0.5
-0.98
0.99
2.25
0.87
3.40
3.20
2.02
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.16
4.5
0.02
18.50
1.01
17.00
BET365Sớm
0.80
-0.25
1.00
0.95
2.25
0.85
2.80
3.20
2.25
Live
0.80
-0.5
1.00
0.92
2.25
0.87
3.50
3.30
1.90
Run
-0.87
0
0.67
-0.15
4.5
0.09
17.00
1.02
17.00
Mansion88Sớm
0.89
-0.25
0.95
0.91
2.25
0.91
3.15
3.20
2.20
Live
-0.93
-0.25
0.82
0.96
2.25
0.92
3.45
3.30
2.06
Run
-0.84
0
0.74
-0.09
4.5
0.01
19.00
1.02
15.00
SbobetSớm
0.85
-0.25
0.99
0.98
2.25
0.84
2.95
3.01
2.22
Live
0.86
-0.5
-0.96
-0.96
2.25
0.84
3.53
3.05
2.04
Run
-0.80
0
0.70
-0.13
4.5
0.03
15.00
1.05
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Giravanz Kitakyushu
ChủHòaKhách
Renofa Yamaguchi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Giravanz KitakyushuSo Sánh Sức MạnhRenofa Yamaguchi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Đối Đầu57%
  • Tất cả
  • 3T 1H 4B
    4T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-8] Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15429152514826.7%
821510147925.0%
72145117828.6%
621356733.3%
[J2/J3 League-4] Renofa Yamaguchi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16736222026443.8%
851211516362.5%
8224111510625.0%
6312881050.0%

Thành tích đối đầu

Giravanz Kitakyushu            
Chủ - Khách
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuRenofa Yamaguchi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D222-03-260 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.58-0.28-0.24T0.950.750.87TX
INT CF07-09-253 - 1
(1 - 0)
- ---B---
JPN D213-11-210 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.44-0.32-0.32T0.980.250.90TX
JPN D221-04-210 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.44-0.29-0.35H-0.990.250.87TX
JPN D206-12-204 - 1
(2 - 1)
5 - 7-0.30-0.27-0.47B-0.97-0.250.85BT
JPN D225-07-202 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.49-0.29-0.31T0.800.25-0.98TX
JPN D210-07-165 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.51-0.30-0.29B0.980.500.90BT
JPN D206-03-160 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.43-0.32-0.34B1.000.250.88BX

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

Giravanz Kitakyushu            
Chủ - Khách
Giravanz KitakyushuSagan Tosu
Kagoshima UnitedGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuFC Ryukyu
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
Sagan TosuGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuMiyazaki
Giravanz KitakyushuRayluck Shiga
Roasso KumamotoGiravanz Kitakyushu
Oita TrinitaGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuGainare Tottori
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D212-04-260 - 1
(0 - 1)
2 - 8-0.32-0.29-0.49B-0.98-0.250.80BX
JPN D205-04-261 - 1
(1 - 0)
15 - 1-0.63-0.27-0.23H0.850.750.97TX
JPN D229-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.50-0.30-0.30T0.990.50.83TX
JPN D222-03-260 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.58-0.28-0.24T0.950.750.87TX
JPN D214-03-261 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.64-0.27-0.22B0.800.75-0.98BX
JPN D207-03-262 - 3
(1 - 3)
6 - 9-0.29-0.28-0.55B0.99-0.50.83BT
JPN D228-02-261 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.53-0.29-0.28B0.900.50.92BT
JPN D222-02-264 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.61-0.27-0.22B0.810.75-0.99BT
JPN D215-02-262 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.57-0.30-0.25B1.000.750.82BX
JPN D207-02-261 - 3
(1 - 1)
5 - 4-0.47-0.32-0.33B0.880.250.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Renofa Yamaguchi            
Chủ - Khách
Renofa YamaguchiKagoshima United
Oita TrinitaRenofa Yamaguchi
MiyazakiRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiOita Trinita
Renofa YamaguchiGiravanz Kitakyushu
FC RyukyuRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiSagan Tosu
Renofa YamaguchiGainare Tottori
Kagoshima UnitedRenofa Yamaguchi
Renofa YamaguchiRayluck Shiga
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D218-04-262 - 1
(1 - 1)
1 - 10-0.39-0.32-0.390.9200.90T
JPN D211-04-261 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.43-0.32-0.35-0.940.250.76T
JPN D205-04-263 - 0
(1 - 0)
8 - 7-0.49-0.32-0.32-0.950.50.77T
JPN D229-03-263 - 1
(2 - 0)
5 - 7-0.41-0.33-0.360.770-0.95T
JPN D222-03-260 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.58-0.28-0.24T0.950.750.87TX
JPN D214-03-261 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.31-0.31-0.500.82-0.51.00X
JPN D207-03-262 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.41-0.31-0.410.9100.91X
JPN D201-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.57-0.27-0.250.970.750.85X
JPN D222-02-261 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.50-0.29-0.31-0.980.50.80X
JPN D215-02-262 - 1
(2 - 0)
7 - 3-0.69-0.24-0.190.8211.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Giravanz KitakyushuSo sánh số liệuRenofa Yamaguchi
  • 8Tổng số ghi bàn12
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 17Tổng số mất bàn10
  • 1.7Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
Renofa Yamaguchi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Giravanz Kitakyushu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem0XemXem1XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem116.7%233.3%Xem
Renofa Yamaguchi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem3XemXem4XemXem4XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Giravanz KitakyushuThời gian ghi bànRenofa Yamaguchi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    6
    2
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    6
    Bàn thắng H1
    7
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Giravanz KitakyushuChi tiết về HT/FTRenofa Yamaguchi
  • 0
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    4
    H/T
    1
    1
    H/H
    3
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
Giravanz KitakyushuSố bàn thắng trong H1&H2Renofa Yamaguchi
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Giravanz Kitakyushu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D229-04-2026KháchMiyazaki4 Ngày
JPN D203-05-2026ChủOita Trinita8 Ngày
JPN D206-05-2026ChủRoasso Kumamoto11 Ngày
Renofa Yamaguchi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D229-04-2026ChủFC Ryukyu4 Ngày
JPN D202-05-2026KháchGainare Tottori7 Ngày
JPN D206-05-2026KháchRayluck Shiga11 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Giravanz Kitakyushu
Chấn thương
Renofa Yamaguchi
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 26.7%Thắng43.8% [7]
  • [2] 13.3%Hòa18.8% [7]
  • [9] 60.0%Bại37.5% [6]
  • Chủ/Khách
  • [2] 13.3%Thắng12.5% [2]
  • [1] 6.7%Hòa12.5% [2]
  • [5] 33.3%Bại25.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.25
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Giravanz Kitakyushu VS Renofa Yamaguchi ngày 25-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.