

| [Inner Mongolia Super League-9] Alxa League Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 9 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 17 | 1 | 0.0% |
| [Inner Mongolia Super League-4] Tongliao Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 | 100.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 0.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | 9 | 33.3% |
| Alxa League Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Alxa League Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 16-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 27-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 20-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 13-09-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 06-09-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 30-08-25 | 4 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 25-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Tongliao Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 12-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 07-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 01-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 27-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 06-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Alxa League Team |
| Alxa League Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 30-05-2026 | Chủ | Hulunbuir Team | 7 Ngày |
| IMSL | 07-06-2026 | Khách | Xilingol League Team | 15 Ngày |
| IMSL | 13-06-2026 | Chủ | Hinggan League Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 30-05-2026 | Khách | Ordos Team | 7 Ngày |
| IMSL | 06-06-2026 | Khách | Chifeng Team | 14 Ngày |
| IMSL | 13-06-2026 | Chủ | Hohhot Team | 21 Ngày |

