So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
-1.25
0.90
0.86
3.25
0.90
5.20
4.60
1.40
Live
0.88
-1.25
0.94
0.81
3.25
0.99
5.50
4.75
1.37
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
4.5
0.01
26.00
7.50
1.05
BET365Sớm
0.93
-1.25
0.88
0.93
3.25
0.88
5.75
4.20
1.40
Live
0.92
-1.25
0.87
0.80
3.25
1.00
5.75
4.33
1.40
Run
-0.50
0
0.37
-0.16
4.5
0.09
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.88
-1.25
0.88
0.79
3.25
0.97
5.30
4.50
1.41
Live
1.00
-1.25
0.84
0.85
3.25
0.97
5.80
4.65
1.37
Run
-0.51
0
0.35
-0.27
4.5
0.15
68.00
5.60
1.08
188betSớm
0.87
-1.25
0.91
0.87
3.25
0.91
5.20
4.60
1.40
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.90
-1.25
0.92
0.80
3.25
1.00
5.20
4.34
1.39
Live
0.96
-1.25
0.88
0.86
3.25
0.96
5.50
4.48
1.39
Run
0.33
-0.25
-0.49
-0.23
4.5
0.09
46.00
6.10
1.07

Bên nào sẽ thắng?

Radomlje
ChủHòaKhách
NK Publikum Celje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RadomljeSo Sánh Sức MạnhNK Publikum Celje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-6] Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2810612405136635.7%
14626212720642.9%
14446192416728.6%
6123812516.7%
[SLO 1.Liga-1] NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281954692762167.9%
13103033733276.9%
15924362029160.0%
630398950.0%

Thành tích đối đầu

Radomlje            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeNK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D104-02-263 - 1
(1 - 0)
11 - 4-0.75-0.20-0.17B0.98-0.670.84BT
SLO D105-10-250 - 3
(0 - 2)
3 - 8-0.16-0.20-0.79B0.88-1.500.82BX
SLO D127-07-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.82-0.17-0.13B0.83-0.570.99BX
SLO D121-04-251 - 3
(1 - 0)
1 - 8-0.21-0.25-0.66B0.83-1.000.93BT
SLO D123-02-259 - 1
(4 - 1)
4 - 4-0.69-0.24-0.19B0.831.000.99BT
SLO D127-10-244 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.26-0.27-0.59T0.85-0.750.91TT
SLO D111-08-244 - 2
(2 - 0)
2 - 2-0.69-0.24-0.19B0.831.000.99BT
SLO D118-05-241 - 1
(1 - 0)
4 - 10-0.44-0.29-0.39H0.790.00-0.97HX
SLO D117-03-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.75-0.22-0.15B0.85-0.800.97TT
SLO D105-12-230 - 4
(0 - 0)
2 - 4-0.19-0.28-0.65B-0.95-0.750.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Radomlje            
Chủ - Khách
NK AluminijRadomlje
NK Mura 05Radomlje
RadomljeNK Olimpija Ljubljana
RadomljeNK Bravo
Jadran DekaniRadomlje
MariborRadomlje
RadomljeNK Primorje
FC KoperRadomlje
RadomljeRukh Vynnyky
NK Publikum CeljeRadomlje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D103-04-261 - 2
(0 - 2)
4 - 5-0.49-0.29-0.35T0.820.251.00TT
SLO D121-03-262 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.44-0.29-0.39B0.750-0.99BX
SLO D114-03-261 - 2
(1 - 0)
3 - 9-0.29-0.29-0.54B0.96-0.50.86BT
SLO D109-03-261 - 3
(0 - 2)
4 - 3-0.36-0.29-0.47B0.90-0.250.92BT
SLOC04-03-262 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.11-0.19-0.85H0.92-1.750.78BT
SLO D128-02-262 - 2
(1 - 1)
15 - 2-0.72-0.22-0.19H0.881.250.88TT
SLO D121-02-262 - 1
(1 - 0)
0 - 10-0.46-0.28-0.38T0.970.250.79TT
SLO D115-02-262 - 2
(1 - 0)
7 - 5-0.65-0.25-0.22H0.9710.85TT
INT CF11-02-261 - 2
(1 - 1)
1 - 6-0.39-0.28-0.45B1.0000.76BT
SLO D104-02-263 - 1
(1 - 0)
11 - 4-0.75-0.20-0.17B0.981.50.84BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 90%

NK Publikum Celje            
Chủ - Khách
NK Publikum CeljeNK Primorje
AEK AthensNK Publikum Celje
FC KoperNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeAEK Athens
NK AluminijNK Publikum Celje
NK BravoNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeKF Drita Gjilan
KF Drita GjilanNK Publikum Celje
NK Publikum CeljeNK Mura 05
NK Olimpija LjubljanaNK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D122-03-265 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.78-0.20-0.150.851.50.91T
UEFA ECL19-03-260 - 2
(0 - 2)
11 - 1-0.81-0.18-0.100.951.750.87X
SLO D115-03-260 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.40-0.27-0.45-0.9700.79X
UEFA ECL12-03-260 - 4
(0 - 3)
8 - 5-0.31-0.29-0.48-0.97-0.250.85T
SLO D105-03-262 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.22-0.22-0.680.94-10.76X
SLO D101-03-261 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.26-0.26-0.600.89-0.750.87X
UEFA ECL26-02-263 - 2
(3 - 1)
4 - 5-0.79-0.18-0.11-0.991.750.81T
UEFA ECL19-02-262 - 3
(0 - 2)
7 - 3-0.26-0.28-0.540.98-0.50.84T
SLO D114-02-265 - 1
(2 - 1)
7 - 1-0.79-0.19-0.140.821.51.00T
SLO D108-02-263 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.39-0.29-0.450.78-0.25-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

RadomljeSo sánh số liệuNK Publikum Celje
  • 14Tổng số ghi bàn21
  • 1.4Trung bình ghi bàn2.1
  • 20Tổng số mất bàn16
  • 2.0Trung bình mất bàn1.6
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem15XemXem1XemXem11XemXem55.6%XemXem19XemXem70.4%XemXem8XemXem29.6%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
NK Publikum Celje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem1XemXem11XemXem52%XemXem11XemXem44%XemXem12XemXem48%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Radomlje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem12XemXem1XemXem14XemXem44.4%XemXem11XemXem40.7%XemXem11XemXem40.7%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem
NK Publikum Celje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem1XemXem11XemXem52%XemXem9XemXem36%XemXem16XemXem64%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RadomljeThời gian ghi bànNK Publikum Celje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    9
    6
    1 Bàn
    7
    5
    2 Bàn
    3
    5
    3 Bàn
    1
    5
    4+ Bàn
    15
    21
    Bàn thắng H1
    21
    34
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RadomljeChi tiết về HT/FTNK Publikum Celje
  • 7
    12
    T/T
    0
    0
    T/H
    2
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    5
    6
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    2
    B/T
    2
    2
    B/H
    7
    2
    B/B
ChủKhách
RadomljeSố bàn thắng trong H1&H2NK Publikum Celje
  • 4
    10
    Thắng 2+ bàn
    6
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    6
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radomlje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D115-04-2026KháchDomzale4 Ngày
SLO D118-04-2026ChủFC Koper7 Ngày
SLOC22-04-2026ChủNK Brinje Grosuplje11 Ngày
NK Publikum Celje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D115-04-2026ChủNK Olimpija Ljubljana4 Ngày
SLO D118-04-2026KháchNK Mura 057 Ngày
SLO D125-04-2026ChủNK Aluminij14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Radomlje
NK Publikum Celje
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 35.7%Thắng67.9% [19]
  • [6] 21.4%Hòa17.9% [19]
  • [12] 42.9%Bại14.3% [4]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng32.1% [9]
  • [2] 7.1%Hòa7.1% [2]
  • [6] 21.4%Bại14.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    1.43 
  • TB mất điểm
    1.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    69
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    2.46
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [6]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [3] 27.27%Hòa8.33% [1]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn16.67% [2]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Radomlje VS NK Publikum Celje ngày 12-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.