

| [CHN FA Cup-3] Huzhou Changxing Jintown |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 3 | 33.3% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 | 50.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 33.3% |
| [CHN FA Cup-3] Ningxia Pingluo Hengli |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 3 | 0.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 12 | 6 | 33.3% |
| Huzhou Changxing Jintown |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Huzhou Changxing Jintown |
| Chủ - Khách |
|---|
| Huzhou Changxing JintownShanxi Sanjin |
| Huzhou Changxing JintownGuangzhou Shudihong |
| Changle JingangtuiHuzhou Changxing Jintown |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 22-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ningxia Pingluo Hengli |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 22-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 20-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 19-01-26 | 6 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 20-06-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 18-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 16-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 14-06-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 15-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Huzhou Changxing Jintown |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Huzhou Changxing Jintown |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

