So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0
1.00
-0.98
2.5
0.78
2.34
3.30
2.58
Live
0.79
0
-0.97
0.99
2.25
0.81
2.35
3.15
2.67
Run
0.04
-0.25
-0.22
-0.23
0.5
0.03
14.50
1.03
13.00
BET365Sớm
0.90
0
0.90
0.90
2.25
0.90
2.63
3.25
2.63
Live
-0.95
0.25
0.75
0.95
2.25
0.85
2.40
3.20
3.00
Run
-0.87
0
0.67
-0.11
0.5
0.06
15.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.80
-0.25
0.96
0.76
2.25
1.00
2.35
3.25
2.58
Live
0.79
0
-0.95
0.96
2.25
0.86
2.34
3.15
2.69
Run
-0.94
0
0.78
-0.34
0.5
0.22
7.90
1.18
6.80
188betSớm
0.83
0
-0.99
-0.97
2.5
0.79
2.34
3.30
2.58
Live
0.75
0
-0.92
1.00
2.25
0.82
2.35
3.15
2.67
Run
0.05
-0.25
-0.21
-0.22
0.5
0.04
14.50
1.03
13.00
SbobetSớm
0.98
0
0.84
0.98
2.25
0.82
2.59
2.91
2.42
Live
0.85
0
0.99
1.00
2.25
0.82
2.46
2.96
2.64
Run
-0.93
0
0.76
-0.24
0.5
0.10
10.50
1.09
9.20

Bên nào sẽ thắng?

Habitpharm Javor
ChủHòaKhách
Backa Topola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Habitpharm JavorSo Sánh Sức MạnhBacka Topola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-12] Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
226792433251227.3%
114431412161236.4%
11236102191118.2%
621358733.3%
[SER Mozzart Bet Superliga-11] Backa Topola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
226791825251127.3%
114341012151336.4%
1124581310918.2%
622278833.3%

Thành tích đối đầu

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
Backa TopolaHabitpharm Javor
Backa TopolaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorBacka Topola
Habitpharm JavorBacka Topola
Backa TopolaHabitpharm Javor
Backa TopolaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorBacka Topola
Backa TopolaHabitpharm Javor
Habitpharm JavorBacka Topola
Backa TopolaHabitpharm Javor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D130-08-252 - 2
(1 - 0)
5 - 8-0.70-0.25-0.17H0.791.00-0.97TT
SER D118-12-233 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.76-0.22-0.14B0.81-0.80-0.99BT
SER D120-08-230 - 3
(0 - 3)
6 - 5-0.27-0.29-0.55B1.00-0.500.82BT
SER D129-10-220 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.28-0.29-0.55B1.00-0.500.82BX
SER D116-07-220 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.74-0.24-0.18H0.90-0.800.80TX
SER D109-05-212 - 1
(2 - 1)
3 - 3-0.54-0.31-0.27B0.840.500.98BT
SER D120-12-201 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.32-0.29-0.52B0.88-0.500.94BT
SER D131-05-206 - 1
(2 - 0)
7 - 10-0.82-0.21-0.12B0.80-0.670.90BT
SER D119-10-193 - 2
(1 - 2)
5 - 6-0.40-0.32-0.42T0.800.000.90TT
SER D206-04-194 - 2
(2 - 1)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
FK Napredak KrusevacHabitpharm Javor
Habitpharm JavorNasaf Qarshi
LKS LodzHabitpharm Javor
Habitpharm JavorBanik Ostrava
Habitpharm JavorVojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 KragujevacHabitpharm Javor
Habitpharm JavorOFK Beograd
Partizan BelgradeHabitpharm Javor
Habitpharm JavorCrvena Zvezda
FK Zeleznicar PancevoHabitpharm Javor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D131-01-261 - 2
(1 - 2)
4 - 6-0.43-0.31-0.37T0.770-0.95TT
INT CF21-01-261 - 0
(1 - 0)
- ---T--
INT CF17-01-262 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT CF14-01-260 - 2
(0 - 1)
- ---B--
SER D120-12-251 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.32-0.32-0.52B0.76-0.50.94BT
SER D113-12-251 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.69-0.23-0.20H1.001.250.76TX
SER D106-12-250 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.43-0.31-0.41B0.8200.88BX
SER D129-11-254 - 0
(1 - 0)
13 - 3-0.83-0.19-0.13B0.891.750.81BT
SER D123-11-251 - 0
(0 - 0)
4 - 17-0.08-0.15-0.89T0.75-2.250.95BX
SER D109-11-252 - 0
(2 - 0)
5 - 7-0.58-0.28-0.26B0.930.750.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Backa Topola            
Chủ - Khách
KS Wieczysta KrakowBacka Topola
GKS KatowiceBacka Topola
NK Mura 05Backa Topola
OFK BeogradBacka Topola
Backa TopolaCrvena Zvezda
FK Spartak Zlatibor VodaBacka Topola
Backa TopolaRadnik Surdulica
Radnicki NisBacka Topola
IMT Novi BeogradBacka Topola
Backa TopolaFK Napredak Krusevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF23-01-264 - 2
(1 - 1)
- -----
INT CF20-01-262 - 1
(1 - 0)
4 - 1-0.46-0.27-0.420.8000.96X
INT CF17-01-261 - 1
(0 - 1)
- -----
SER D121-12-250 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.47-0.29-0.360.900.250.80X
SER D115-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.14-0.20-0.780.92-1.50.84X
SER D108-12-251 - 2
(1 - 0)
1 - 5-0.40-0.31-0.440.9600.74T
SER D130-11-250 - 2
(0 - 1)
9 - 0-0.57-0.31-0.270.750.50.95X
SER D123-11-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.30-0.440.9800.72X
SER D109-11-251 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.40-0.28-0.440.9200.78X
SER D102-11-251 - 1
(1 - 0)
10 - 2-0.58-0.29-0.280.920.750.78X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 13%

Habitpharm JavorSo sánh số liệuBacka Topola
  • 6Tổng số ghi bàn10
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn13
  • 1.5Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa50.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem11XemXem2XemXem8XemXem52.4%XemXem11XemXem52.4%XemXem10XemXem47.6%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Backa Topola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem7XemXem3XemXem10XemXem35%XemXem6XemXem30%XemXem14XemXem70%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
632150.0%Xem116.7%583.3%Xem
Habitpharm Javor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem9XemXem4XemXem8XemXem42.9%XemXem8XemXem38.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Backa Topola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem5XemXem4XemXem11XemXem25%XemXem3XemXem15%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem1XemXem3XemXem6XemXem10%XemXem2XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem
622233.3%Xem00.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Habitpharm JavorThời gian ghi bànBacka Topola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    10
    0 Bàn
    6
    8
    1 Bàn
    7
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    12
    5
    Bàn thắng H1
    11
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Habitpharm JavorChi tiết về HT/FTBacka Topola
  • 3
    1
    T/T
    1
    2
    T/H
    2
    1
    T/B
    2
    3
    H/T
    4
    6
    H/H
    3
    0
    H/B
    1
    1
    B/T
    2
    0
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
Habitpharm JavorSố bàn thắng trong H1&H2Backa Topola
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    6
    3
    Mất 1 bàn
    2
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Habitpharm Javor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D114-02-2026KháchIMT Novi Beograd7 Ngày
SER D122-02-2026ChủMladost Lucani15 Ngày
SER D101-03-2026KháchRadnicki Nis22 Ngày
Backa Topola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D114-02-2026KháchMladost Lucani7 Ngày
SER D122-02-2026ChủCukaricki Stankom15 Ngày
SER D101-03-2026KháchNovi Pazar22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng27.3% [6]
  • [7] 31.8%Hòa31.8% [6]
  • [9] 40.9%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 18.2%Thắng9.1% [2]
  • [4] 18.2%Hòa18.2% [4]
  • [3] 13.6%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.09 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa50.00% [5]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Habitpharm Javor VS Backa Topola ngày 07-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.