So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0
0.99
1.00
1.75
0.87
2.75
2.70
2.89
Live
-0.86
0
0.74
-0.98
2
0.84
3.10
2.84
2.47
Run
-0.86
0
0.73
-0.28
0.5
0.13
12.50
1.10
10.50
BET365Sớm
0.90
0
0.90
0.98
1.75
0.83
2.70
2.63
2.70
Live
-0.95
0
0.75
-0.98
2
0.77
2.87
2.80
2.45
Run
0.95
0
0.85
-0.08
0.5
0.04
23.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.84
0
0.96
0.97
1.75
0.83
2.75
2.55
2.75
Live
0.65
-0.25
-0.75
0.77
1.75
-0.89
2.87
2.67
2.52
Run
-0.88
0
0.77
-0.18
0.5
0.10
12.00
1.09
10.00
SbobetSớm
0.93
0
0.89
0.90
1.75
0.90
2.64
2.64
2.60
Live
-0.97
0
0.85
0.80
1.75
-0.94
2.74
2.80
2.50
Run
-0.78
0
0.68
-0.18
0.5
0.08
16.00
1.05
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Modern Sport FC
ChủHòaKhách
Ittihad Alexandria SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Modern Sport FCSo Sánh Sức MạnhIttihad Alexandria SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-21] Modern Sport FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2961492330552120.7%
1521031214162313.3%
144461116162228.6%
614133716.7%
[EGY Premier League-25] Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2978142335492524.1%
135261315172338.5%
162681020122712.5%
614168716.7%

Thành tích đối đầu

Modern Sport FC            
Chủ - Khách
Al-Ittihad AlexandriaFuture FC
Future FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaFuture FC
Future FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaFuture FC
Future FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaFuture FC
Future FCAl-Ittihad Alexandria
Future FCAl-Ittihad Alexandria
Future FCAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D114-08-251 - 2
(0 - 2)
7 - 3-0.29-0.40-0.40T0.75-0.25-0.93TT
EGY D125-05-251 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.44-0.40-0.24T0.900.250.98TX
EGY D125-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.32-0.34-0.42H0.78-0.25-0.96BX
EGY D112-08-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.30-0.25H0.900.500.92TH
EGY D111-03-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.39-0.35-0.34H0.820.00-0.94HX
EGY LC08-01-240 - 1
(0 - 0)
10 - 6-0.31-0.34-0.47B0.97-0.250.85BX
EGY D106-04-230 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.35-0.33-0.42T-0.900.000.78TX
EGY D108-12-221 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.53-0.29-0.26T0.880.501.00TX
EGY D117-05-224 - 3
(3 - 0)
5 - 10-0.52-0.32-0.27T0.930.500.95TT
EGY LC31-01-221 - 2
(1 - 0)
0 - 4-0.36-0.30-0.46B0.84-0.250.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Modern Sport FC            
Chủ - Khách
Future FCTalaea EI-Gaish
IsmailyFuture FC
Future FCZED FC
Future FCEl Gouna FC
Haras El HedoudFuture FC
Future FCWadi Degla SC
Kahraba IsmailiaFuture FC
ZED FCFuture FC
Smouha SCFuture FC
Future FCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D129-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.38-0.37-0.33H0.770-0.95HX
EGY D124-04-260 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.28-0.36-0.44T0.87-0.250.95TT
EGY D119-04-261 - 3
(0 - 2)
15 - 1-0.40-0.36-0.32B-0.900.250.72BT
EGY D114-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.40-0.37-0.31H-0.930.250.74TX
EGY D108-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.24-0.33-0.51H0.92-0.50.96BX
EGY D104-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.38-0.37-0.33H0.820-0.94HX
EGY D122-03-261 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.29-0.32-0.46H0.95-0.250.87BX
EGY D111-03-262 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.39-0.36-0.34B0.780-0.96BT
EGY D107-03-263 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.42-0.34-0.32B-0.960.250.78BT
EGY D101-03-261 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.46-0.32-0.30H0.880.250.94TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
Wadi Degla SCAl-Ittihad Alexandria
El Mokawloon El ArabAl-Ittihad Alexandria
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZED FC
Kahraba IsmailiaAl-Ittihad Alexandria
El Gouna FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaPharco
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaGhazl El Mahallah
PetrojetAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D129-04-264 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.43-0.35-0.300.970.250.85T
EGY D123-04-260 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.42-0.36-0.30-0.980.250.80X
EGY D119-04-262 - 2
(1 - 2)
2 - 0-0.26-0.35-0.470.99-0.250.83T
EGY D114-04-262 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.32-0.39-0.37-0.9500.77T
EGY D109-04-261 - 1
(0 - 0)
6 - 10-0.34-0.33-0.41-0.9300.74H
EGY D104-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.39-0.35-0.340.770-0.95X
EGY D122-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.48-0.36-0.240.760.25-0.94T
EGY D106-03-261 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.63-0.30-0.190.760.75-0.94X
EGY D102-03-262 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.47-0.35-0.260.800.25-0.98T
EGY D125-02-261 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.37-0.35-0.360.8900.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Modern Sport FCSo sánh số liệuIttihad Alexandria SC
  • 5Tổng số ghi bàn9
  • 0.5Trung bình ghi bàn0.9
  • 10Tổng số mất bàn11
  • 1.0Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 60.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Modern Sport FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem8XemXem2XemXem17XemXem29.6%XemXem12XemXem44.4%XemXem13XemXem48.1%XemXem
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
612316.7%Xem233.3%466.7%Xem
Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem11XemXem2XemXem14XemXem40.7%XemXem15XemXem55.6%XemXem11XemXem40.7%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
622233.3%Xem350.0%233.3%Xem
Modern Sport FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem8XemXem9XemXem10XemXem29.6%XemXem10XemXem37%XemXem16XemXem59.3%XemXem
14XemXem3XemXem4XemXem7XemXem21.4%XemXem5XemXem35.7%XemXem9XemXem64.3%XemXem
13XemXem5XemXem5XemXem3XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
613216.7%Xem233.3%466.7%Xem
Ittihad Alexandria SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem3XemXem10XemXem14XemXem11.1%XemXem13XemXem48.1%XemXem12XemXem44.4%XemXem
12XemXem2XemXem3XemXem7XemXem16.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
15XemXem1XemXem7XemXem7XemXem6.7%XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem
614116.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Modern Sport FCThời gian ghi bànIttihad Alexandria SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    12
    11
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    7
    Bàn thắng H1
    13
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Modern Sport FCChi tiết về HT/FTIttihad Alexandria SC
  • 5
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    5
    H/T
    11
    5
    H/H
    4
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    11
    B/B
ChủKhách
Modern Sport FCSố bàn thắng trong H1&H2Ittihad Alexandria SC
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    13
    6
    Hòa
    5
    9
    Mất 1 bàn
    4
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Modern Sport FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D112-05-2026KháchPharco4 Ngày
EGY D117-05-2026KháchPetrojet9 Ngày
EGY D122-05-2026ChủGhazl El Mahallah14 Ngày
Ittihad Alexandria SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D113-05-2026ChủTalaea EI-Gaish5 Ngày
EGY D118-05-2026KháchGhazl El Mahallah10 Ngày
EGY D124-05-2026ChủIsmaily16 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 20.7%Thắng24.1% [7]
  • [14] 48.3%Hòa27.6% [7]
  • [9] 31.0%Bại48.3% [14]
  • Chủ/Khách
  • [2] 6.9%Thắng6.9% [2]
  • [10] 34.5%Hòa20.7% [6]
  • [3] 10.3%Bại27.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    1.03 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.41 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    1.21
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [5] 45.45%Hòa41.67% [5]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn16.67% [2]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Modern Sport FC VS Ittihad Alexandria SC ngày 09-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.