| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CWSL-5] Wuhan Jiangda Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 6 | 16 | 5 | 71.4% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 5 | 9 | 4 | 75.0% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 3 | 66.7% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
| [CWSL-7] Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 9 | 8 | 7 | 28.6% |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 6 | 66.7% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 7 | 1 | 9 | 0.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 50.0% |
| Wuhan Jiangda Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 17-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.33 | -0.32 | -0.49 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
| CWPL | 20-04-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 9 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | T | 0.85 | 1.00 | 0.85 | T | T |
| CHN WC | 22-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 14 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 08-06-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | T |
| CWPL | 15-11-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.91 | -0.15 | -0.10 | T | 0.90 | -0.44 | 0.80 | T | X |
| CWPL | 06-05-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 09-11-22 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.70 | -0.25 | -0.20 | B | 0.75 | 1.00 | 0.95 | H | T |
| CWPL | 01-05-22 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CWPL | 19-11-21 | 3 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Wuhan Jiangda Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AFC C W | 29-03-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 6 | -0.67 | -0.26 | -0.20 | B | 0.89 | 1 | 0.81 | B | T |
| CHN WC | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Jiangda Women |
| Wuhan Jiangda Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 02-05-2026 | Khách | Hangzhou YinHang (W) | 7 Ngày |
| CWPL | 10-05-2026 | Chủ | Beijing Urban Construction (W) | 15 Ngày |
| CWPL | 16-05-2026 | Khách | Sichuan (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 03-05-2026 | Khách | Jiangsu (W) | 8 Ngày |
| CWPL | 09-05-2026 | Chủ | Guangxi Pingguo Beinong W | 14 Ngày |
| CWPL | 17-05-2026 | Khách | Shanghai Shengli (W) | 22 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật

