

| [Inner Mongolia Super League-12] Hulunbuir Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 12 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 11 | 5 | 16.7% |
| [Inner Mongolia Super League-6] Hinggan League Team |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 | 50.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 18 | 1 | 0.0% |
| Hulunbuir Team |
| Chủ - Khách |
|---|
| Hinggan League TeamHulunbuir Team |
| Hulunbuir TeamHinggan League Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 27-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IMSL | 06-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hulunbuir Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 01-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 27-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 20-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 13-09-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| IMSL | 06-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 30-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 23-08-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hinggan League Team |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IMSL | 27-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| IMSL | 20-09-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 13-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 06-09-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| IMSL | 30-08-25 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| IMSL | 24-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hulunbuir Team |
| Hulunbuir Team |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 23-05-2026 | Khách | Ulanqab Team | 7 Ngày |
| IMSL | 30-05-2026 | Khách | Alxa League Team | 14 Ngày |
| IMSL | 06-06-2026 | Khách | Bayannur Team | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IMSL | 23-05-2026 | Chủ | Bayannur Team | 7 Ngày |
| IMSL | 30-05-2026 | Khách | Baotou Team | 14 Ngày |
| IMSL | 06-06-2026 | Chủ | Wuhai Team | 21 Ngày |

