

| [INT CF-] Valerenga Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] HJK Helsinki Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 10 | 16 | 83.3% |
| Valerenga Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Valerenga (W)HJK Helsinki (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA WUC | 27-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.77 | -0.22 | -0.16 | T | 0.95 | -0.67 | 0.75 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Valerenga Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 07-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 21-02-26 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 13-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| UEFA WUC | 17-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 14 - 2 | -0.90 | -0.16 | -0.10 | B | 0.93 | 2.25 | 0.77 | B | X |
| UEFA WUC | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | B | 0.96 | 0 | 0.86 | B | X |
| NOR WCUP | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA WUC | 19-11-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 0 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | H | 0.79 | 2 | 0.97 | T | T |
| NORW | 15-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA WUC | 11-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.67 | -0.23 | -0.22 | T | 0.85 | 1 | 0.91 | T | X |
| NORW | 07-11-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
| HJK Helsinki Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FINWC | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 4 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| FINWC | 24-01-26 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.89 | -0.15 | -0.11 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | T | ||
| FIN WD1 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 12-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 03-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 27-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD1 | 24-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.10 | -0.14 | -0.91 | 0.91 | -2.25 | 0.79 | X | ||
| FIN WD1 | 10-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | 0.92 | 3.5 | 0.78 | X | ||
| FIN WD1 | 06-09-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | 0.94 | 2.5 | 0.76 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Valerenga Women |
| Valerenga Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NORW | 21-03-2026 | Chủ | Fortuna Alesund (W) | 7 Ngày |
| NORW | 28-03-2026 | Khách | FK Haugesund (W) | 14 Ngày |
| NORW | 31-03-2026 | Chủ | Roa (W) | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN WD1 | 28-03-2026 | Khách | VIFK Vaasa (W) | 14 Ngày |
| FIN WD1 | 02-04-2026 | Chủ | Aland United (W) | 19 Ngày |
| FIN WD1 | 25-04-2026 | Chủ | Ilves Tampere (W) | 42 Ngày |