
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-08-2015 | Avaldsnes (w) | Kolbotn (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2019 | Kolbotn (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 16-09-2020 | Paris Saint Germain (w) | VfL Wolfsburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 27-05-2021 | VfL Wolfsburg (w) | Avaldsnes (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2022 | Avaldsnes (w) | Valerenga (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | 19-11-2025 20:00 | Valerenga Women | St. Polten Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 17:45 | AS Roma Women | Valerenga Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 16:45 | Valerenga Women | VfL Wolfsburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 08-10-2025 19:00 | Manchester United Women | Valerenga Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-09-2025 17:00 | Valerenga Women | Ferencvarosi TC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 10-07-2025 19:00 | Norway Women | Iceland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 08-04-2025 17:00 | Norway Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 04-04-2025 16:45 | Iceland Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 25-02-2025 17:00 | Norway Women | Switzerland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 21-02-2025 20:10 | France Women | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Toppserien runner-up | 1 | 22 |
| Trophée des Championnes Féminin runner-up | 1 | 19/20 |
| Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 19/20 |
| Algarve Cup winner | 1 | 19 |
| NM Cupen Women runner-up | 1 | 13 |